Cài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một vật nhỏ nào đó mắc vào vật khác.
Ví dụ: Anh khẽ cài khuy áo khoác trước gió lạnh.
2.
động từ
Bí mật sắp đặt, bố trí xen vào.
Ví dụ: Họ âm thầm cài người vào bộ phận kế toán để lần theo dòng tiền.
Nghĩa 1: Làm cho một vật nhỏ nào đó mắc vào vật khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cài chiếc kẹp tóc lên mái đầu bé.
  • Mẹ cài nút áo cho em trước khi tới lớp.
  • Bé cài cái ghim giấy vào tập vở để khỏi rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy vội cài quai nón trước khi phóng xe đạp ra mưa.
  • Thầy bảo chúng tôi cẩn thận cài thẻ tên lên áo đồng phục.
  • Cô khéo tay cài bông hoa dại vào dây ba lô, nhìn rất xinh.
3
Người trưởng thành
  • Anh khẽ cài khuy áo khoác trước gió lạnh.
  • Cô cài chiếc trâm bạc lên tóc, như chốt lại một buổi chiều dài.
  • Tôi cẩn thận cài dây an toàn rồi mới nổ máy, nghe lòng yên ổn hơn.
  • Bà ngoại chậm rãi cài chiếc huy hiệu cũ lên ngực áo, ánh mắt dịu dàng như chạm vào kỷ niệm.
Nghĩa 2: Bí mật sắp đặt, bố trí xen vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Họ cài một bạn giả làm khách để thử cửa hàng có phục vụ tốt không.
  • Cảnh sát cài người theo dõi bọn trộm trong khu phố.
  • Ban tổ chức cài câu hỏi bất ngờ để xem đội chơi phản ứng thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm điều tra lặng lẽ cài một thành viên vào diễn đàn để thu thập thông tin.
  • Đạo diễn khéo cài chi tiết nhỏ ở đầu phim, cuối cùng mới lộ ý nghĩa.
  • Bạn ấy tinh quái cài bẫy trong trò đố, khiến cả lớp vỡ òa khi giải ra.
3
Người trưởng thành
  • Họ âm thầm cài người vào bộ phận kế toán để lần theo dòng tiền.
  • Trong bài diễn thuyết, cô khéo cài một lớp ẩn ý, ai tinh mới nhận ra.
  • Đối thủ đã cài điều kiện phụ trong hợp đồng, chỉ đọc lướt là bỏ sót ngay.
  • Nhà văn bình thản cài mũi kim nghi ngờ vào mạch truyện, để đến cuối mới rút một đường đau điếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho một vật nhỏ nào đó mắc vào vật khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cài Trung tính, chỉ hành động gắn kết vật lý, thường có thể tháo rời. Ví dụ: Anh khẽ cài khuy áo khoác trước gió lạnh.
gài Trung tính, chỉ hành động gắn kết vật lý, có thể tháo rời. Ví dụ: Cô ấy gài hoa lên tóc.
tháo Trung tính, chỉ hành động tách rời, loại bỏ vật đã được gắn. Ví dụ: Anh ấy tháo cúc áo.
gỡ Trung tính, chỉ hành động tách rời, thường nhẹ nhàng hơn hoặc khi vật bị vướng. Ví dụ: Mẹ gỡ kim băng ra khỏi áo.
mở Trung tính, chỉ hành động làm cho vật không còn ở trạng thái đóng, cố định. Ví dụ: Ông cụ mở then cửa.
Nghĩa 2: Bí mật sắp đặt, bố trí xen vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cài Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động sắp đặt kín đáo, có chủ đích, thường mang tính chiến lược hoặc thâm nhập. Ví dụ: Họ âm thầm cài người vào bộ phận kế toán để lần theo dòng tiền.
gài Trung tính đến tiêu cực, sắc thái tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, bẫy. Ví dụ: Họ gài bẫy để bắt kẻ trộm.
cấy Tiêu cực, mang ý nghĩa thâm nhập, đưa người hoặc vật vào một cách kín đáo, thường với mục đích xấu. Ví dụ: Kẻ địch cấy người vào nội bộ.
tháo Trung tính, chỉ hành động loại bỏ, vô hiệu hóa những gì đã được sắp đặt (thường là bẫy, bom). Ví dụ: Cảnh sát tháo bom an toàn.
gỡ Trung tính, chỉ hành động loại bỏ, giải quyết những gì đã được sắp đặt (thường là bẫy, khó khăn). Ví dụ: Người lính gỡ mìn an toàn.
rút Trung tính, chỉ hành động đưa ra, rút về những gì đã được đưa vào. Ví dụ: Họ rút người đã cài vào tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gắn, móc một vật nhỏ vào vật khác, như cài khuy áo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết một hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "cài một nụ cười".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả thao tác cụ thể trong kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động gắn kết vật lý hoặc sắp đặt bí mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "gắn" hoặc "móc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "gắn", "móc".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi dùng "cài" với nghĩa sắp đặt bí mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cài nút áo", "cài bẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cài nút"), trạng từ ("cài khéo léo"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức hoặc mục đích.