Đính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho một vật nhỏ, phụ nào đó đính liền vào vật khác bằng cách khâu chỉ hoặc cài kim.
Ví dụ:
Thợ may đính chiếc cúc mới vào áo vest.
Nghĩa: Làm cho một vật nhỏ, phụ nào đó đính liền vào vật khác bằng cách khâu chỉ hoặc cài kim.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đính cái cúc áo bị rơi vào áo của em.
- Cô giáo giúp em đính huy hiệu lên áo đồng phục.
- Bà ngoại đính bông hoa vải lên chiếc băng đô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng đính phù hiệu ngay ngắn lên ve áo trước khi chào cờ.
- Chị tỉ mỉ đính từng hạt cườm vào khăn tay để tặng bạn.
- Cô thợ may đính cái móc nhỏ vào váy để khóa lại phần lưng.
3
Người trưởng thành
- Thợ may đính chiếc cúc mới vào áo vest.
- Có những mối nối trong đời, chỉ cần kiên nhẫn như mũi kim, ta đính lại những chỗ sờn rách.
- Tối qua tôi ngồi đính tấm huy hiệu cũ lên balo, thấy như khâu lại một kỷ niệm.
- Người thợ thủ công đính vài mũi chỉ cuối cùng, chiếc váy bỗng có linh hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gắn kết các vật nhỏ vào nhau, như đính cúc áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành may mặc hoặc thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động gắn kết vật nhỏ vào vật lớn hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến việc gắn kết vật lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hành động, như "đính kèm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "gắn" hoặc "kết"; cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đính cúc áo", "đính hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (như "cúc", "hoa") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "khéo léo").





