Chóng mặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái thấy mọi vật xung quanh và cả bản thân mình hình như đang quay vòng hoặc đang nghiêng ngả.
Ví dụ:
Tôi đứng dậy quá gấp nên chóng mặt.
Nghĩa: Ở trạng thái thấy mọi vật xung quanh và cả bản thân mình hình như đang quay vòng hoặc đang nghiêng ngả.
1
Học sinh tiểu học
- Con đứng lên quá nhanh nên thấy chóng mặt, phải vịn vào bàn.
- Đang chơi đu quay, em bỗng chóng mặt và nhắm mắt lại.
- Ngửi mùi sơn nồng, bé chóng mặt và ngồi xuống nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi chạy nhanh rồi dừng đột ngột, cậu ấy choáng váng và chóng mặt như sân trường đang xoay.
- Đứng trên cầu thang nhìn xuống, tớ thấy chóng mặt, bức tường như nghiêng về phía mình.
- Bạn Lan bị say tàu, vừa bước xuống đã chóng mặt, đầu óc quay cuồng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng dậy quá gấp nên chóng mặt.
- Lúc thang máy dừng đột ngột, tôi chóng mặt, cảm giác hành lang chao nghiêng như sóng.
- Sau ca trực dài, chỉ cần cúi xuống rồi ngẩng lên, tôi chóng mặt, mọi thứ lảo đảo quanh mình.
- Mùi khói đặc sệt khiến tôi chóng mặt, phải tựa vào tường để lấy lại thăng bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái thấy mọi vật xung quanh và cả bản thân mình hình như đang quay vòng hoặc đang nghiêng ngả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chóng mặt | trung tính, miêu tả cảm giác cơ thể; dùng phổ thông, mức độ từ nhẹ đến nặng tùy ngữ cảnh Ví dụ: Tôi đứng dậy quá gấp nên chóng mặt. |
| hoa mắt | trung tính, nhẹ hơn; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Đứng dậy nhanh quá nên tôi hoa mắt. |
| xây xẩm | trung tính, sắc thái khó chịu, dân dã Ví dụ: Nắng quá làm cô ấy xây xẩm mặt mày. |
| lảo đảo | trung tính, tả cảm giác kèm mất thăng bằng; hơi hình ảnh Ví dụ: Anh ta lảo đảo vì say nắng. |
| choáng váng | mạnh hơn, có sắc thái đột ngột; phổ thông Ví dụ: Tin dữ làm tôi choáng váng cả người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất thăng bằng, thường gặp trong các tình huống như khi đứng dậy quá nhanh hoặc khi bị bệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học để mô tả triệu chứng của một số bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả cảm giác khó chịu.
- Phong cách khẩu ngữ, dễ hiểu và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mất thăng bằng hoặc khó chịu do thay đổi tư thế hoặc bệnh lý.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "hoa mắt" hoặc "choáng váng".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị chóng mặt", "cảm thấy chóng mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (như "bị", "cảm thấy") và danh từ chỉ người (như "tôi", "bạn").





