Xây xẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bị hoa mắt, choáng váng đột ngột, không nhìn thấy gì.
Ví dụ: Tôi đứng dậy quá nhanh nên thấy xây xẩm.
Nghĩa: Ở trạng thái bị hoa mắt, choáng váng đột ngột, không nhìn thấy gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chạy nhanh quá nên dừng lại thấy xây xẩm.
  • Đứng lên đột ngột, bạn Lan thấy xây xẩm.
  • Ngửi mùi sơn nồng, tớ thấy xây xẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa bước ra nắng gắt, mình thấy xây xẩm như có màn sương trước mắt.
  • Ngồi xe đường đèo, cậu ấy xây xẩm và phải nhắm mắt lại.
  • Nhịn đói lâu, tớ thấy xây xẩm, tai ù đi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng dậy quá nhanh nên thấy xây xẩm.
  • Mùi thuốc sát trùng trong phòng bệnh khiến tôi xây xẩm, phải vịn vào tường.
  • Sau cuộc họp ngột ngạt, bước ra hành lang tôi vẫn xây xẩm như thiếu không khí.
  • Đến cuối buổi tập, mồ hôi vã ra, mắt xây xẩm, tôi buộc phải ngồi thở chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị hoa mắt, choáng váng đột ngột, không nhìn thấy gì.
Từ đồng nghĩa:
choáng váng cháng váng hoa mắt khập khễnh
Từ Cách sử dụng
xây xẩm mức độ trung bình-đến-mạnh; khẩu ngữ phổ thông; sắc thái khó chịu, đột ngột Ví dụ: Tôi đứng dậy quá nhanh nên thấy xây xẩm.
choáng váng trung tính, phổ thông; mức độ từ trung bình đến mạnh Ví dụ: Đứng dậy nhanh quá nên tôi choáng váng.
cháng váng khẩu ngữ, biến âm địa phương; mức độ tương tự Ví dụ: Nghe tin dữ mà tôi cháng váng.
hoa mắt trung tính, phổ thông; thiên về cảm giác thị giác; mức độ vừa Ví dụ: Nắng quá khiến tôi hoa mắt.
khập khễnh (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp) Ví dụ: (Không dùng)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác choáng váng, hoa mắt khi đứng dậy quá nhanh hoặc khi bị sốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cơ thể hoặc tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, không thoải mái.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác mất thăng bằng, không ổn định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác choáng váng, hoa mắt trong tình huống đời thường.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cơ thể như "hoa mắt", "choáng váng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tương tự như "choáng váng" nhưng "xây xẩm" thường chỉ cảm giác đột ngột hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như "đứng dậy quá nhanh" hoặc "bị sốc".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt mày xây xẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mặt mày), hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).