Mê man
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mê kéo dài.
Ví dụ:
Bệnh nhân mê man suốt đêm.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại.
Nghĩa 1: Mê kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị sốt cao nên nằm mê man trên giường, không biết gì xung quanh.
- Con mèo bị ốm, cuộn tròn ngủ mê man dưới gầm bàn.
- Sau khi ngã, bé nằm mê man một lúc rồi mới mở mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn sốt hành hạ khiến cậu bé mê man, tiếng gọi của mẹ chỉ còn như vọng xa.
- Sau cú choáng, anh ta mê man, ý thức đứt quãng như chớp tắt.
- Người bị kiệt sức nằm mê man, mọi âm thanh ngoài cửa đều trôi qua vô nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân mê man suốt đêm.
- Giữa ranh giới tỉnh và mê, anh chìm vào mê man như trôi trên sương mù dày đặc.
- Tai nạn đến bất ngờ, cô nằm mê man, thời gian co lại thành một vệt mờ.
- Cơn sốt đẩy ông vào mê man, mọi ký ức như bị nhấn chìm dưới làn nước đục.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mê kéo dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mê man | Trung tính, mô tả trạng thái bất tỉnh hoặc nửa tỉnh nửa mê kéo dài do bệnh tật, chấn thương. Ví dụ: Bệnh nhân mê man suốt đêm. |
| hôn mê | Y học, trang trọng, chỉ trạng thái bất tỉnh sâu và kéo dài. Ví dụ: Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê sâu sau tai nạn. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ trạng thái ý thức rõ ràng, minh mẫn. Ví dụ: Sau khi được cấp cứu, anh ấy đã tỉnh táo trở lại. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mê man | Khẩu ngữ, tích cực, diễn tả sự tập trung cao độ, say mê đến quên cả mọi thứ xung quanh. Ví dụ: |
| say sưa | Khẩu ngữ, tích cực, chỉ sự tập trung cao độ, thích thú. Ví dụ: Anh ấy say sưa đọc sách đến quên cả bữa ăn. |
| miệt mài | Trung tính đến tích cực, chỉ sự chuyên tâm, làm việc không ngừng nghỉ. Ví dụ: Cô ấy miệt mài học tập suốt đêm. |
| đắm chìm | Văn chương, trang trọng, chỉ sự chìm đắm hoàn toàn vào một trạng thái hay hoạt động. Ví dụ: Anh ấy đắm chìm trong thế giới âm nhạc. |
| thờ ơ | Tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, lạnh nhạt. Ví dụ: Anh ấy thờ ơ với mọi chuyện xung quanh. |
| lơ là | Tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, không chú ý. Ví dụ: Cô ấy lơ là công việc nên mắc nhiều lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái say mê hoặc mất ý thức tạm thời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự say mê hoặc mất ý thức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự say mê hoặc mất ý thức, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự say mê hoặc tình trạng mất ý thức.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Có thể thay thế bằng từ "say mê" khi muốn nhấn mạnh khía cạnh tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mê mẩn"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Mê man" thường mang ý nghĩa mạnh hơn "say mê".
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mê man đọc sách."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái, ví dụ: "mê man công việc", "mê man giấc ngủ".





