Hôn mê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái mất tri giác, cảm giác, giống như ngủ say, do bệnh nặng.
Ví dụ:
Anh ấy hôn mê sau phẫu thuật dài.
2.
động từ
Ở trạng thái mê muội, mất sáng suốt.
Ví dụ:
Đừng để lợi ích ngắn hạn làm ta hôn mê lý trí.
Nghĩa 1: Ở trạng thái mất tri giác, cảm giác, giống như ngủ say, do bệnh nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Bệnh nhân bị ngã nặng và hôn mê trên giường bệnh.
- Bác sĩ nói cô bé đang hôn mê nên chưa tỉnh lại.
- Sau cơn sốt cao, em bé hôn mê và được đưa vào viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tai nạn khiến anh ấy hôn mê sâu, các thiết bị phải theo dõi liên tục.
- Bác sĩ giải thích: khi hôn mê, não vẫn hoạt động nhưng người bệnh không đáp lại.
- Bà cụ hôn mê sau cơn đột quỵ, gia đình thay phiên trông nom suốt đêm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hôn mê sau phẫu thuật dài.
- Có những ca hôn mê kéo dài, mong manh như ngọn đèn trước gió.
- Trong phòng hồi sức, tiếng máy đều đặn giữ nhịp cho một thân thể đang hôn mê.
- Người nhà ngồi nắm tay, nói khẽ, hy vọng một tín hiệu nhỏ nhoi xuyên qua màn hôn mê.
Nghĩa 2: Ở trạng thái mê muội, mất sáng suốt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy say game đến mức như hôn mê, chẳng nhớ làm bài.
- Em từng hôn mê vì ham chơi, quên cả giờ ăn.
- Cậu ấy mải mê điện thoại, đầu óc hôn mê chẳng nghe cô giáo gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc ta hôn mê bởi cảm xúc nhất thời, nói ra điều làm người khác buồn.
- Khi chạy theo thành tích, nhiều bạn như hôn mê, quên mất học để hiểu.
- Cô nhận ra mình đã hôn mê trong lời khen, không còn đánh giá đúng khả năng.
3
Người trưởng thành
- Đừng để lợi ích ngắn hạn làm ta hôn mê lý trí.
- Có những giai đoạn xã hội dường như hôn mê trong ảo tưởng tăng trưởng.
- Khi cái tôi phình to, con người dễ hôn mê trước sự thật khó nghe.
- Tỉnh táo là lựa chọn mỗi ngày, kẻo lại hôn mê giữa những tiếng vỗ tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái mất tri giác, cảm giác, giống như ngủ say, do bệnh nặng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hôn mê | trung tính, thuật ngữ y khoa, sắc thái nghiêm trọng Ví dụ: Anh ấy hôn mê sau phẫu thuật dài. |
| bất tỉnh | trung tính, phổ thông; mức độ có thể rộng hơn nhưng thường đồng tham chiếu trong y khoa Ví dụ: Bệnh nhân bất tỉnh/hôn mê sau tai nạn. |
| mê man | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ hơn, mô tả tình trạng mê lịm kéo dài Ví dụ: Anh ấy mê man/hôn mê suốt đêm. |
| tỉnh | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về ý thức Ví dụ: Sau ca mổ, bệnh nhân tỉnh/không còn hôn mê. |
Nghĩa 2: Ở trạng thái mê muội, mất sáng suốt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hôn mê | bóng nghĩa, trung tính, có sắc thái phê phán nhẹ Ví dụ: Đừng để lợi ích ngắn hạn làm ta hôn mê lý trí. |
| mê muội | trung tính, văn bản chuẩn; đồng nghĩa trực tiếp trong nghĩa bóng Ví dụ: Vì mê muội/hôn mê trước danh lợi mà anh ta lầm đường. |
| u mê | khẩu ngữ–văn chương, sắc thái phê phán rõ; mức độ tương đương Ví dụ: Đừng u mê/hôn mê chạy theo tin giả. |
| tỉnh táo | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về sự sáng suốt Ví dụ: Giữ đầu óc tỉnh táo/không hôn mê trước lời dụ dỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học hoặc tin tức liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc trạng thái tinh thần không tỉnh táo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc mức độ để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái ngủ hoặc nghỉ ngơi thông thường.
- Khác biệt với "ngủ" ở chỗ "hôn mê" không có sự tỉnh táo và thường do bệnh lý.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa nghiêm trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hôn mê", "đang hôn mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật (bệnh nhân, người bệnh), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).





