Lú lẫn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái trí tuệ suy kém, hay quên, hay lẫn.
Ví dụ:
Cụ bị lú lẫn, chuyện vừa nói xong đã quên.
Nghĩa: Ở trạng thái trí tuệ suy kém, hay quên, hay lẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại dạo này hay lú lẫn, quên cả tên cháu.
- Bà vừa nấu cơm xong đã lú lẫn hỏi còn nấu chưa.
- Mẹ nhắc ông uống thuốc vì ông dễ lú lẫn, hay quên giờ giấc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông bảo khóa cửa rồi, nhưng vì lú lẫn nên vẫn để quên chìa trên ổ khóa.
- Thỉnh thoảng bà lú lẫn, gọi tên tôi bằng tên của bố ngày nhỏ.
- Do lú lẫn, cụ ra chợ rồi lại quên mình định mua gì.
3
Người trưởng thành
- Cụ bị lú lẫn, chuyện vừa nói xong đã quên.
- Tuổi cao kéo theo những cơn lú lẫn thoảng qua, như sương mỏng phủ lên trí nhớ.
- Anh thấy mẹ thỉnh thoảng lú lẫn, bèn dán giấy nhắc khắp nhà cho bà yên tâm.
- Có lúc ông lú lẫn đến mức nhầm buổi sáng thành buổi chiều, lòng tôi chợt thắt lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái trí tuệ suy kém, hay quên, hay lẫn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lú lẫn | Diễn tả tình trạng suy giảm nhận thức, trí nhớ, thường do tuổi tác hoặc bệnh tật, mang sắc thái trung tính đến hơi thương cảm. Ví dụ: Cụ bị lú lẫn, chuyện vừa nói xong đã quên. |
| lẫn | Trung tính, thường dùng để chỉ tình trạng suy giảm trí nhớ, nhận thức ở người già, có thể thay thế trực tiếp cho "lú lẫn" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Bà cụ đã bắt đầu lẫn, không nhớ rõ tên con cháu nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mất trí nhớ tạm thời hoặc nhầm lẫn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường có thuật ngữ chuyên môn khác thay thế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy giảm trí nhớ hoặc nhầm lẫn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái nhầm lẫn hoặc quên tạm thời trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và chuyên nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa đã biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tâm lý khác như "mất trí" hoặc "quên".
- Không nên dùng để chỉ trích hoặc xúc phạm người khác, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lú lẫn", "trở nên lú lẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (như "ông", "bà") và các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").





