Mê muội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc động từ). Ở trạng thái mất tỉnh táo, mất sáng suốt và trí thông minh đến mức không còn ý thức được phải trái. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hoặc động từ). Ở trạng thái mất tỉnh táo, mất sáng suốt và trí thông minh đến mức không còn ý thức được phải trái.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mê muội | Tiêu cực, mạnh, thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết, kém nhận thức hoặc bị lừa dối đến mức không phân biệt được đúng sai. Ví dụ: |
| ngu muội | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự thiếu hiểu biết, kém thông minh. Ví dụ: Hắn ta quá ngu muội nên dễ bị lừa gạt. |
| u mê | Tiêu cực, văn chương, chỉ trạng thái tinh thần không tỉnh táo, không nhận thức rõ ràng. Ví dụ: Anh ta sống trong u mê đã lâu, không biết gì về thế giới bên ngoài. |
| mù quáng | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thiếu suy xét, không nhìn thấy sự thật do bị che mắt bởi cảm xúc hoặc niềm tin sai lầm. Ví dụ: Tình yêu mù quáng khiến cô ấy không nhìn ra sự thật. |
| tỉnh táo | Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt, không bị lầm lẫn. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được sự tỉnh táo trong mọi tình huống nguy hiểm. |
| sáng suốt | Tích cực, trang trọng, chỉ khả năng nhận thức và phán đoán đúng đắn, có tầm nhìn. Ví dụ: Quyết định của ông ấy rất sáng suốt, mang lại lợi ích lâu dài. |
| minh mẫn | Tích cực, thường dùng để chỉ trí tuệ còn sắc bén, không bị lẫn lộn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Ví dụ: Dù đã ngoài 80 nhưng cụ vẫn rất minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về hành vi thiếu sáng suốt của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích hành vi con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc cảnh báo.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt của ai đó trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mê mẩn" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





