Phấp phỏng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái không yên lòng và đang có điều phải lo lắng chờ đợi.
Ví dụ:
Tôi phấp phỏng đợi cuộc gọi từ bệnh viện.
Nghĩa: Ở trạng thái không yên lòng và đang có điều phải lo lắng chờ đợi.
1
Học sinh tiểu học
- Em phấp phỏng chờ mẹ đón ở cổng trường.
- Cả lớp phấp phỏng đợi cô phát bài kiểm tra.
- Bé phấp phỏng nhìn cửa, mong chuông reo để về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó phấp phỏng trước cửa phòng thi, tay cứ vò góc áo.
- Cả đội phấp phỏng chờ kết quả, mỗi người im lặng theo cách của mình.
- Tối ấy, tôi phấp phỏng bên điện thoại, sợ bỏ lỡ tin nhắn từ bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi phấp phỏng đợi cuộc gọi từ bệnh viện.
- Chị phấp phỏng cả buổi, tim đập dồn mỗi khi điện thoại lóe sáng.
- Anh đứng ở ban công, phấp phỏng như người lạc giữa hai bờ hy vọng và sợ hãi.
- Mẹ ngồi tựa ghế, phấp phỏng nghe tiếng gió ngoài hiên, mong một tin bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không yên lòng và đang có điều phải lo lắng chờ đợi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phấp phỏng | Diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, không yên khi chờ đợi một điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không chắc chắn. Ví dụ: Tôi phấp phỏng đợi cuộc gọi từ bệnh viện. |
| thấp thỏm | Trung tính, diễn tả sự lo lắng, không yên kéo dài khi chờ đợi điều gì đó quan trọng. Ví dụ: Cô ấy thấp thỏm chờ đợi kết quả phỏng vấn. |
| bồn chồn | Trung tính, diễn tả sự không yên, lo lắng, thường kèm theo biểu hiện bên ngoài như đi lại, cử động tay chân. Ví dụ: Anh ấy bồn chồn đứng ngồi không yên. |
| yên lòng | Trung tính, diễn tả cảm giác bình an, không còn lo lắng hay bận tâm. Ví dụ: Nghe tin con đã về đến nhà, mẹ mới yên lòng. |
| bình thản | Trung tính, diễn tả thái độ điềm tĩnh, không bị xáo động hay lo âu trước một sự việc. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được vẻ bình thản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, hồi hộp trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác hồi hộp, căng thẳng cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, hồi hộp, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng, hồi hộp trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, có thể thay bằng từ "lo lắng" hoặc "hồi hộp".
- Thường đi kèm với các tình huống chờ đợi kết quả hoặc sự kiện quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hồi hộp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng và chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phấp phỏng", "hơi phấp phỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các từ chỉ thời gian như "đang".





