Hoang mang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao.
Ví dụ:
Tôi hoang mang trước quyết định đổi việc.
Nghĩa: Ở trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan hoang mang khi lạc mẹ ở siêu thị.
- Em hoang mang vì không biết làm bài ở câu cuối.
- Cậu bé hoang mang khi nghe tiếng sấm bất ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi hoang mang khi nhận hai câu trả lời trái ngược từ bạn và thầy.
- Cô ấy đứng trước bảng chọn lớp, hoang mang không biết nên theo nhóm nào.
- Nghe tin đồn trên mạng, nhiều bạn hoang mang nhưng chưa biết tin vào đâu.
3
Người trưởng thành
- Tôi hoang mang trước quyết định đổi việc.
- Giữa ngã ba của những lời khuyên, anh hoang mang như người mất la bàn.
- Tin nhắn đến nửa đêm khiến chị hoang mang, vừa muốn hỏi rõ vừa sợ sự thật.
- Trong phòng họp, họ hoang mang vì số liệu bất nhất và một hạn chót đang dí sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang mang | mức độ trung bình–mạnh; sắc thái cảm xúc tiêu cực; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi hoang mang trước quyết định đổi việc. |
| bối rối | mức độ trung bình; trung tính; phổ thông Ví dụ: Nghe tin thay đổi lịch thi, em bối rối chưa biết làm gì. |
| luống cuống | mức độ trung bình; hơi khẩu ngữ; thể hiện lúng túng rõ Ví dụ: Bị hỏi đột ngột, anh luống cuống không trả lời được. |
| rối bời | mức độ mạnh; cảm xúc dâng trào; văn nói–viết đều dùng Ví dụ: Tin xấu làm cô rối bời không biết nên quyết định ra sao. |
| bấn loạn | mức độ mạnh; khẩu ngữ hiện đại; sắc thái căng thẳng Ví dụ: Nghe tin công ty cắt giảm, nhiều người bấn loạn tìm việc. |
| bình tĩnh | mức độ trung tính; phổ thông; trạng thái cân bằng Ví dụ: Bình tĩnh suy xét rồi hãy quyết định. |
| định thần | mức độ trung bình; hơi văn chương; lấy lại sự tỉnh táo Ví dụ: Anh định thần lại rồi mới xử trí. |
| an tâm | mức độ nhẹ; trang trọng–trung tính; yên lòng Ví dụ: Biết kết quả an toàn, mọi người an tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm giác bối rối, lo lắng trong các tình huống không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác căng thẳng, hồi hộp trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bối rối, lo lắng, không chắc chắn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất an.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý không ổn định, không chắc chắn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bối rối" hay "lo lắng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác như "lo âu", "băn khoăn".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy hoang mang", "trở nên hoang mang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người như "tôi", "bạn".






Danh sách bình luận