Hoảng hốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoảng (nói khái quát).
Ví dụ:
Nghe tiếng kính vỡ trong bếp, tôi hoảng hốt lao vào tắt bếp gas.
Nghĩa: Hoảng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thấy chó sủa to, bé Lan hoảng hốt nép sau lưng mẹ.
- Quả bóng vỡ cửa kính, Nam hoảng hốt đứng im không dám nhúc nhích.
- Đèn trong lớp bỗng tắt phụt, cả nhóm hoảng hốt kêu lên nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng phanh gấp ngoài cổng, cậu hoảng hốt chạy ra xem có chuyện gì.
- Bài thuyết trình bị mất file, cô bạn hoảng hốt lục khắp USB và máy tính.
- Tin báo kiểm tra đột xuất khiến cả lớp hoảng hốt sắp xếp lại vở ghi.
3
Người trưởng thành
- Nghe tiếng kính vỡ trong bếp, tôi hoảng hốt lao vào tắt bếp gas.
- Điện thoại đổ chuông liên hồi lúc nửa đêm, chị hoảng hốt mở máy, tim đập dồn dập.
- Nhìn dòng nước dâng sát bậc thềm, anh hoảng hốt gom giấy tờ quan trọng vào túi chống nước.
- Trong khoảnh khắc thấy con trượt tay ở mép cầu thang, tôi hoảng hốt chồm tới giữ lấy bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoảng (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoảng hốt | Mức độ mạnh; cảm xúc đột ngột, rối trí; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Nghe tiếng kính vỡ trong bếp, tôi hoảng hốt lao vào tắt bếp gas. |
| hoảng sợ | mức độ mạnh tương đương; trung tính, phổ thông Ví dụ: Nó hoảng sợ khi nghe tiếng nổ. |
| hãi hùng | mạnh; sắc thái bi thương/kịch tính, văn chương Ví dụ: Cả làng hãi hùng trước tin dữ. |
| khiếp đảm | rất mạnh; trang trọng/văn chương, nhấn sự kinh hãi tột độ Ví dụ: Đám trẻ khiếp đảm bỏ chạy. |
| bình tĩnh | đối lập trực tiếp về trạng thái cảm xúc; trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy giữ bình tĩnh trước sự cố. |
| điềm tĩnh | mức độ cao hơn bình tĩnh; trang trọng/văn chương Ví dụ: Anh ta điềm tĩnh xử lý tình huống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, lo lắng trong các tình huống đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "kinh ngạc" hoặc "bất ngờ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, thể hiện tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất ngờ, lo lắng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "bất ngờ" hoặc "kinh ngạc".
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoảng sợ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Hoảng hốt" thường mang sắc thái mạnh hơn "hoảng".
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý bất ngờ, lo lắng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỗng nhiên hoảng hốt", "rất hoảng hốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "bỗng nhiên", "rất"), danh từ chỉ người (như "anh ấy hoảng hốt"), hoặc các từ chỉ thời gian (như "lúc đó hoảng hốt").





