Kinh hãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kinh sợ hãi hùng.
Ví dụ: Cô ấy kinh hãi khi nhận ra căn hộ đang bốc khói.
Nghĩa: Kinh sợ hãi hùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan kinh hãi khi thấy con rắn trườn qua lối đi.
  • Em bé kinh hãi ôm chặt mẹ khi sét đánh ầm ầm.
  • Cô bé kinh hãi khi con chó bất ngờ sủa ầm lên trước cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp kinh hãi khi chiếc cửa kính bất ngờ vỡ loảng xoảng.
  • Nó đứng chết lặng, kinh hãi trước bóng đen vụt qua cuối hành lang.
  • Con thỏ giật mình, kinh hãi phóng đi khi nghe tiếng súng vang xa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy kinh hãi khi nhận ra căn hộ đang bốc khói.
  • Anh vẫn còn kinh hãi mỗi khi nhớ lại vụ tai nạn đêm mưa.
  • Chúng tôi lặng người, kinh hãi trước bản tin về ngọn núi lở đất.
  • Có khi, điều làm ta kinh hãi không phải bóng tối ngoài kia, mà là góc khuất trong chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kinh sợ hãi hùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kinh hãi Diễn tả cảm giác sợ hãi tột độ, thường đi kèm sự choáng váng, rùng mình trước một điều gì đó bất ngờ, ghê rợn hoặc nguy hiểm. Mang sắc thái mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy kinh hãi khi nhận ra căn hộ đang bốc khói.
khiếp sợ Mạnh, trang trọng, diễn tả sự sợ hãi đến mức rụt rè, không dám đối mặt. Ví dụ: Cả làng khiếp sợ trước lời nguyền của phù thủy.
kinh hoàng Mạnh, trang trọng, diễn tả sự sợ hãi tột độ, gây sốc, rùng mình. Ví dụ: Cảnh tượng đổ nát sau động đất khiến mọi người kinh hoàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "sợ hãi" hoặc "hoảng sợ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác kịch tính, tăng cường cảm xúc cho tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi đột ngột và mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung tính.
  • Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ, gây sốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoảng sợ" nhưng "kinh hãi" thường mạnh mẽ hơn.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm hiệu quả biểu đạt cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất kinh hãi", "bị kinh hãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (cảnh tượng, sự việc) và có thể đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân (vì, do).