Sợ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trong trạng thái không yên lòng khi cho rằng có cái gì đó trực tiếp gây nguy hiểm hoặc gây hại cho mình, mà tự thấy không thể chống lại hoặc tránh khỏi.
Ví dụ: Tôi sợ độ cao nên không đi cáp treo.
2.
động từ
Không yên lòng do lo lắng trước khả năng không hay nào đó.
Ví dụ: Tôi sợ dự án trễ tiến độ.
3.
động từ
Từ dùng trong đối thoại để biểu thị ý khẳng định có phần dè dặt về điều ít nhiều không hay.
Ví dụ: Sợ là việc ấy không còn cứu vãn được.
Nghĩa 1: Ở trong trạng thái không yên lòng khi cho rằng có cái gì đó trực tiếp gây nguy hiểm hoặc gây hại cho mình, mà tự thấy không thể chống lại hoặc tránh khỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé sợ tiếng sấm nên ôm chặt mẹ.
  • Em sợ con chó to trước cổng nhà.
  • Bạn Lan sợ ngã khi đứng trên cầu tre lắc lư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó sợ bóng tối nên luôn bật đèn ngủ.
  • Mình sợ trượt tay khi leo vách đá trong buổi dã ngoại.
  • Cậu ấy sợ bị kẹt giữa đám đông đang chen lấn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sợ độ cao nên không đi cáp treo.
  • Có lúc ta sợ chính nhịp tim dồn dập của mình, như báo hiệu một điều chẳng lành.
  • Anh sợ ánh nhìn lạnh tanh của kẻ say quyền lực, vì biết không thể lý lẽ gì với họ lúc ấy.
  • Chị sợ cánh cửa khép lại sau lưng, vì phía trước là căn phòng đầy mùi thuốc và máy móc.
Nghĩa 2: Không yên lòng do lo lắng trước khả năng không hay nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sợ mai đi học muộn.
  • Em sợ làm bài chưa đúng.
  • Bố mẹ sợ mưa to làm hỏng vườn rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ sợ bài kiểm tra này sẽ khó hơn dự đoán.
  • Mẹ sợ đường ngập nên dặn về sớm.
  • Cô ấy sợ đội mình không kịp nộp hồ sơ dự thi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sợ dự án trễ tiến độ.
  • Anh sợ cuộc nói chuyện ấy sẽ rẽ sang một hướng không mong muốn.
  • Cô sợ nếu nhượng bộ thêm, mọi thứ sẽ thành tiền lệ.
  • Họ sợ cơn mưa này là dấu hiệu cho một mùa bão dữ.
Nghĩa 3: Từ dùng trong đối thoại để biểu thị ý khẳng định có phần dè dặt về điều ít nhiều không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợ là trời sắp mưa to đấy.
  • Sợ là bạn quên đem vở rồi.
  • Sợ là hôm nay cô giáo không đến được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sợ là cậu hiểu nhầm ý tớ mất rồi.
  • Sợ là buổi diễn tập này chưa đạt yêu cầu.
  • Sợ là chúng ta phải hủy chuyến đi.
3
Người trưởng thành
  • Sợ là việc ấy không còn cứu vãn được.
  • Sợ là anh đến muộn, họp đã bắt đầu rồi.
  • Sợ là con số này chưa phản ánh đúng thực trạng.
  • Sợ là sau cuộc nói chuyện ấy, mọi thứ sẽ khó như trước nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, bất an trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "lo ngại" hoặc "quan ngại".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo không khí căng thẳng hoặc hồi hộp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lo lắng, bất an, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái nghệ thuật để tạo cảm xúc cho người đọc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng, bất an trong các tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó nên dùng từ "lo ngại".
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường mức độ, ví dụ: "rất sợ", "sợ hãi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lo lắng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Sợ" thường mang tính cá nhân, trong khi "lo ngại" có thể mang tính xã hội hoặc tập thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sợ hãi", "sợ chết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (sợ ma), phó từ (rất sợ), hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (sợ vì lý do gì).