Run

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
Ví dụ: Tôi lạnh quá nên người run lên.
2.
động từ
(Giọng nói, nét chữ) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
Ví dụ: Anh cầm bút, nét chữ run vì hồi hộp.
Nghĩa 1: Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé run vì gió lạnh thổi vào cổ.
  • Em gái ôm mèo, tay run nhẹ vì sốt.
  • Bé đứng trên sân khấu, tim đập nhanh và người hơi run.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trước lớp thuyết trình, mình thấy đầu gối khẽ run.
  • Trời mưa dầm, cái lạnh luồn vào áo làm vai tôi run bần bật.
  • Nghe tiếng sét bất ngờ, nó giật mình, tay vẫn còn run.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lạnh quá nên người run lên.
  • Trong phòng chờ phẫu thuật, chị nắm chặt tay áo mà vẫn run vì lo.
  • Tin nhắn báo hoãn lương khiến anh đứng lặng, ngực thắt lại, cả người khẽ run.
  • Đêm trở gió, cơn sốt âm ỉ làm tôi run theo từng nhịp chăn lay.
Nghĩa 2: (Giọng nói, nét chữ) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan trả bài, giọng run nên nói chậm.
  • Em viết vội, nét chữ run, hơi méo.
  • Đọc thơ trước lớp, giọng em run một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa xin lỗi vừa sợ, giọng cậu run, âm cuối khó tròn.
  • Trên bài kiểm tra, nét chữ mình run vì tay còn tê sau giờ thể dục.
  • Khi ký tên vào biên bản, chữ của nó run thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh cầm bút, nét chữ run vì hồi hộp.
  • Trước micro, giọng cô run nhẹ, rồi dần lấy lại nhịp.
  • Nhìn tờ đơn ly hôn, tay tôi lạnh đi, chữ viết run theo nhịp thở.
  • Trong ánh đèn hội trường, câu mở đầu bật ra bằng một giọng run, nhưng quyết tâm không hề giảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
run Diễn tả sự rung động nhẹ, không kiểm soát được của cơ thể, thường do yếu tố sinh lí (lạnh, sốt) hoặc cảm xúc mạnh (sợ hãi, xúc động). Ví dụ: Tôi lạnh quá nên người run lên.
rung Trung tính, diễn tả sự lay động, chuyển động nhẹ, thường là không chủ ý. Ví dụ: Tay anh ấy rung lên vì lạnh.
rẩy Trung tính, diễn tả sự lay động nhẹ, nhanh và liên tục, thường do cảm xúc hoặc yếu tố sinh lí. Ví dụ: Môi cô ấy rẩy lên vì sợ hãi.
yên Trung tính, diễn tả trạng thái không chuyển động, tĩnh tại. Ví dụ: Anh ấy cố giữ cho tay yên.
vững Trung tính, diễn tả sự ổn định, không lay động, chắc chắn. Ví dụ: Tay anh ấy cầm dao rất vững.
Nghĩa 2: (Giọng nói, nét chữ) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
run Diễn tả sự không ổn định, thiếu đều đặn của giọng nói hoặc nét chữ, do ảnh hưởng của cảm xúc hoặc thể trạng. Ví dụ: Anh cầm bút, nét chữ run vì hồi hộp.
rung Trung tính, diễn tả sự không đều, có dao động trong âm thanh hoặc đường nét. Ví dụ: Giọng cô ấy rung lên vì xúc động.
vững Trung tính, diễn tả sự ổn định, chắc chắn, không lay động. Ví dụ: Nét chữ anh ấy rất vững vàng.
đều Trung tính, diễn tả sự liên tục, không thay đổi, có nhịp điệu ổn định. Ví dụ: Giọng cô ấy nói rất đều và rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi cảm thấy lạnh hoặc sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết về tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc hoặc tình trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái cơ thể khác như "rung" hoặc "rung động".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị run", "đang run".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), danh từ chỉ nguyên nhân (như "lạnh", "sốt rét").