Hoảng loạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoảng tới mức có những biểu hiện mất trí.
Ví dụ:
Anh ta hoảng loạn khi cửa thang máy kẹt lại đột ngột.
Nghĩa: Hoảng tới mức có những biểu hiện mất trí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam hoảng loạn khi lạc mẹ ở siêu thị, cứ chạy quanh gọi to.
- Con mèo nghe tiếng sấm thì hoảng loạn, nhảy tán loạn khắp phòng.
- Bé hoảng loạn khi mất đồ chơi yêu thích, vừa khóc vừa lục tung ba lô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn hoảng loạn giữa sân trường khi điện thoại rơi vỡ, nói năng lắp bắp không rõ.
- Trong phòng thi, cậu ấy hoảng loạn vì quên mật khẩu máy tính, tay run và bấm sai liên tục.
- Vừa thấy khói bốc lên, vài bạn hoảng loạn, chen nhau chạy mà không để ý lối thoát an toàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hoảng loạn khi cửa thang máy kẹt lại đột ngột.
- Có lúc chỉ một tiếng còi dội lên cũng đủ làm cả đám đông hoảng loạn, trí óc trống rỗng như bị giật mất.
- Chị ấy hoảng loạn trước tin dữ, nói quàng nói xiên rồi khóc nấc không kiểm soát.
- Trong cơn bão, người đàn ông hoảng loạn đến mức không phân biệt được đường về, chạy vô định giữa mưa gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoảng tới mức có những biểu hiện mất trí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoảng loạn | mạnh, cảm xúc cực độ; trung tính-nghiêm; dùng trong y khoa/đời thường Ví dụ: Anh ta hoảng loạn khi cửa thang máy kẹt lại đột ngột. |
| hoảng hốt | mức nhẹ–trung bình; khẩu ngữ–trung tính, không luôn kéo theo rối loạn hành vi Ví dụ: Nghe tiếng nổ, cô ấy hoảng hốt đứng bật dậy. |
| hoảng sợ | trung bình; trung tính, tập trung vào sợ hãi mạnh, đôi khi gần mức rối loạn Ví dụ: Bị chó rượt, nó hoảng sợ chạy tán loạn. |
| bình tĩnh | trung tính; trái nghĩa trực diện về trạng thái kiểm soát cảm xúc Ví dụ: Mọi người bình tĩnh xử lý tình huống. |
| điềm tĩnh | nhẹ–trung bình; văn chương/trang trọng, thái độ thản nhiên có kiểm soát Ví dụ: Cô vẫn điềm tĩnh đối mặt sự cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó khi gặp tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp hoặc các nghiên cứu về tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về y học, tâm lý học để chỉ trạng thái tâm lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, mất kiểm soát.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, căng thẳng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý cực đoan, không kiểm soát được.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh như "sợ hãi", "kinh hoàng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái lo lắng nhẹ hơn như "lo lắng", "bồn chồn".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu hoảng loạn", "trở nên hoảng loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất", "hơi"), danh từ (như "tình trạng"), và các động từ khác (như "bắt đầu", "trở nên").






Danh sách bình luận