Điên cuồng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hành động, trạng thái như mất trí, không thể kiềm chế được.
Ví dụ: Anh ta đập bàn ghế, la hét điên cuồng.
Nghĩa: Có hành động, trạng thái như mất trí, không thể kiềm chế được.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ta lao ra mưa, hét lên điên cuồng.
  • Cô bé ôm con mèo chạy quanh nhà, cười điên cuồng.
  • Tiếng nhạc nổi lên, mấy bạn nhảy múa điên cuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thua trận, cậu ấy đá vào thùng rác, nổi nóng điên cuồng.
  • Đám đông chen lấn điên cuồng khi cửa hàng vừa mở.
  • Trong cơn ghen, cô gái nhắn tin liên tục, trách móc điên cuồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đập bàn ghế, la hét điên cuồng.
  • Tiếng còi hú lên, dòng người bỏ chạy điên cuồng như bị cuốn vào lốc xoáy.
  • Trong phút tuyệt vọng, anh gõ cửa điên cuồng, mong một phép màu.
  • Cơn mưa đêm đổ xuống điên cuồng, như trút hết giận dữ của bầu trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có hành động, trạng thái như mất trí, không thể kiềm chế được.
Từ Cách sử dụng
điên cuồng Ví dụ: Anh ta đập bàn ghế, la hét điên cuồng.
cuồng loạn Rất mạnh, hỗn loạn, cực đoan Ví dụ: Đám đông trở nên cuồng loạn sau vụ việc.
điên loạn Rất mạnh, rối loạn tâm lí Ví dụ: Hắn cười lên một cách điên loạn.
điên dại Trung bình, mất tỉnh táo tạm thời Ví dụ: Vì ghen tuông, anh ta có những hành động điên dại.
bình tĩnh Trung tính, phổ biến, đời thường Ví dụ: Cô ấy tỏ ra rất bình tĩnh trước câu chuyện của chúng tôi.
điềm tĩnh Trang trọng, chín chắn Ví dụ: Anh ấy trả lời rất điềm tĩnh.
tỉnh táo Trung tính, thiên về trí óc, nhận thức Ví dụ: Lúc này, cô ấy cần tỉnh táo để đưa ra quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, không kiểm soát được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống căng thẳng hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái cảm xúc hoặc hành động không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc cực đoan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác như "cuồng nhiệt" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điên cuồng", "quá điên cuồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...