Điên loạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có những biểu hiện hoàn toàn mất trí như đã hoá điên.
Ví dụ:
Anh ta hành xử điên loạn, hoàn toàn mất kiểm soát.
2.
tính từ
Ở trạng thái rối loạn hoàn toàn, như trong con điên.
Ví dụ:
Phố xá kẹt cứng, còi xe gào rú điên loạn suốt giờ tan tầm.
Nghĩa 1: Có những biểu hiện hoàn toàn mất trí như đã hoá điên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy bỗng la hét điên loạn, không nhận ra ai xung quanh.
- Ông lão chạy ra đường, cười nói điên loạn như quên cả thế giới.
- Người đàn ông nhìn trừng trừng rồi nói năng điên loạn, khiến ai cũng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú sốc, anh ta cười khóc lẫn lộn, hành xử điên loạn như không kiểm soát được mình.
- Trong truyện, phù thuỷ bỗng điên loạn, tự nói chuyện với bóng của chính mình.
- Cô gái lang thang giữa đêm, lẩm bẩm điên loạn, mắt vô hồn và bước chân loạng choạng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hành xử điên loạn, hoàn toàn mất kiểm soát.
- Những ngày cuối đời, ông lẫn lộn ký ức, có lúc bật cười điên loạn giữa căn phòng trống.
- Trong cơn sụp đổ tinh thần, cô nói năng điên loạn, ánh nhìn như trôi vỡ khỏi hiện thực.
- Tiếng hát vút lên điên loạn, run rẩy như một linh hồn mất bến bờ.
Nghĩa 2: Ở trạng thái rối loạn hoàn toàn, như trong con điên.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường bỗng ồn ào điên loạn khi mưa to đổ xuống.
- Chợ Tết chật kín người, tiếng gọi bán mua vang lên điên loạn.
- Đám chim vụt bay tán loạn, tiếng cánh đập nghe điên loạn trên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh trong hội trường dâng lên điên loạn khi ban nhạc xuất hiện.
- Tin đồn lan ra, mạng xã hội sôi sục, bình luận đổ về điên loạn.
- Trận bóng vào phút cuối, khán đài gào thét điên loạn như muốn nổ tung.
3
Người trưởng thành
- Phố xá kẹt cứng, còi xe gào rú điên loạn suốt giờ tan tầm.
- Thị trường rung lắc điên loạn, giá mở mắt đã khác lúc chợp mi.
- Trong bếp nhà hàng, lửa, mùi, tiếng gọi món cuộn trào điên loạn khi giờ cao điểm ập đến.
- Đêm bão qua, gió hú điên loạn, cửa chớp va nhau chan chát như tiếng thở gấp của trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có những biểu hiện hoàn toàn mất trí như đã hoá điên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điên loạn | Diễn tả trạng thái mất kiểm soát về tinh thần, hành vi cực đoan, tiêu cực. Ví dụ: Anh ta hành xử điên loạn, hoàn toàn mất kiểm soát. |
| điên | Trung tính đến tiêu cực, chỉ trạng thái mất trí, không kiểm soát được hành vi. Ví dụ: Anh ta cứ nói lảm nhảm như người điên. |
| loạn trí | Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự rối loạn nghiêm trọng trong suy nghĩ và hành vi. Ví dụ: Sau cú sốc, anh ấy trở nên loạn trí. |
| tỉnh táo | Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái đầu óc minh mẫn, nhận thức rõ ràng. Ví dụ: Dù bị thương nặng, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo. |
| sáng suốt | Tích cực, trang trọng, chỉ khả năng suy nghĩ rõ ràng, đưa ra quyết định đúng đắn. Ví dụ: Nhờ sự sáng suốt của lãnh đạo, công ty đã vượt qua khó khăn. |
Nghĩa 2: Ở trạng thái rối loạn hoàn toàn, như trong con điên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điên loạn | Diễn tả tình trạng hỗn độn, mất trật tự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Phố xá kẹt cứng, còi xe gào rú điên loạn suốt giờ tan tầm. |
| hỗn loạn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ tình trạng không có trật tự, mọi thứ đảo lộn. Ví dụ: Cảnh tượng sau vụ nổ thật hỗn loạn. |
| rối loạn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự mất ổn định, không theo quy tắc. Ví dụ: Hệ thống giao thông bị rối loạn vì mưa lớn. |
| trật tự | Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái có tổ chức, theo quy củ. Ví dụ: Mọi thứ trong phòng đều được sắp xếp rất trật tự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc cực đoan hoặc hành vi không kiểm soát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, miêu tả nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái mất kiểm soát hoặc rối loạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành vi cực đoan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tâm lý khác như "hoảng loạn".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điên loạn", "hoàn toàn điên loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn) hoặc danh từ chỉ trạng thái (tình trạng, cảm giác).





