Thần kinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kinh đô.
Ví dụ: Đoàn sứ bộ tiến thẳng vào thần kinh để yết kiến.
2.
danh từ
Bộ máy của cơ thể động vật, có khả năng dẫn truyền kích thích và điều khiển các phản ứng đối với những kích thích đó, giúp động vật sống và hoạt động bình thường trong môi trường xung quanh.
Nghĩa 1: Kinh đô.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, Thăng Long là thần kinh của đất nước.
  • Vua về ở tại thần kinh để lo việc triều đình.
  • Sứ giả tiến vào thần kinh, mang theo thư của nước bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những con đường dẫn về thần kinh lúc nào cũng tấp nập kẻ chợ, tiếng rao vang qua mái ngói rêu phong.
  • Bản đồ lịch sử đánh dấu thần kinh như một điểm sáng, nơi hội tụ quyền lực và văn hóa.
  • Người lữ khách đứng trước cổng thần kinh, bỗng thấy bao lớp triều đại như hiện về qua lớp gạch cũ.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn sứ bộ tiến thẳng vào thần kinh để yết kiến.
  • Từ khi dời đô, thần kinh đổi nhịp, phố phường phồn hoa mà vẫn giữ cốt cách cổ kính.
  • Bao mưu toan chính sự đều bắt đầu từ thần kinh, rồi lan ra khắp cõi.
  • Nhắc đến thần kinh, người ta nhớ đến cả một trường khí lịch sử, nơi quyền lực và văn hiến quấn vào nhau.
Nghĩa 2: Bộ máy của cơ thể động vật, có khả năng dẫn truyền kích thích và điều khiển các phản ứng đối với những kích thích đó, giúp động vật sống và hoạt động bình thường trong môi trường xung quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kinh đô.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần kinh Cũ, Hán–Việt, trang trọng; ít dùng hiện nay Ví dụ: Đoàn sứ bộ tiến thẳng vào thần kinh để yết kiến.
kinh đô Trung tính, hiện đại hơn; phổ thông Ví dụ: Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn.
kinh sư Cổ, trang trọng, văn chương Ví dụ: Sứ bộ lên đường tiến về kinh sư.
thôn dã Văn chương, đối lập phạm vi đô hội Ví dụ: Rời kinh sư, ông về chốn thôn dã.
đồng quê Trung tính, khẩu ngữ; đối lập nông thôn/đô thị Ví dụ: Anh từ kinh đô trở về đồng quê.
Nghĩa 2: Bộ máy của cơ thể động vật, có khả năng dẫn truyền kích thích và điều khiển các phản ứng đối với những kích thích đó, giúp động vật sống và hoạt động bình thường trong môi trường xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hệ thống thần kinh của cơ thể, ít khi dùng để chỉ kinh đô.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản y khoa, sinh học khi nói về hệ thần kinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả trạng thái tâm lý hoặc sức khỏe nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về cơ thể người và động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống thần kinh trong cơ thể hoặc trong các nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
  • Không phổ biến khi dùng để chỉ kinh đô trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tâm lý" khi nói về trạng thái tinh thần.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ cảm xúc hay trạng thái tâm lý một cách không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hệ thần kinh', 'bệnh thần kinh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'yếu', 'mạnh'), động từ (như 'bị', 'tổn thương'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').