Thôn dã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông thôn, trong quan hệ đối lập với thành thị.
Ví dụ:
Cuối tuần, tôi về thôn dã để nghỉ ngơi.
Nghĩa: Nông thôn, trong quan hệ đối lập với thành thị.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều thôn dã có mùi rơm mới phơi.
- Con đường thôn dã rợp bóng tre xanh.
- Tiếng gà gáy vang khắp thôn dã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bảo thích thôn dã vì ở đó gió thổi mát và trời nhiều sao.
- Rời phố thị ồn ã, chúng tôi tìm về thôn dã để hít thở mùi đất sau cơn mưa.
- Bức tranh vẽ thôn dã với ruộng bậc thang và mái nhà khói lam chiều.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần, tôi về thôn dã để nghỉ ngơi.
- Trong nhịp sống gấp gáp, thôn dã như nơi giữ nhịp thở chậm rãi cho tâm hồn.
- Giữa ánh đèn cao ốc, tôi nhớ gam màu dịu của thôn dã: bờ rào dâm bụt, ao cá, tiếng mõ trâu.
- Hành trình rời thành thị về lại thôn dã cũng là cách tôi lắng nghe những mong mỏi đã lâu bị tiếng ồn che khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nông thôn, trong quan hệ đối lập với thành thị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thôn dã | trung tính, hơi văn chương; đối lập với “thành thị/đô thị” Ví dụ: Cuối tuần, tôi về thôn dã để nghỉ ngơi. |
| nông thôn | trung tính, phổ thông Ví dụ: Anh ấy sinh ra ở nông thôn. |
| thôn quê | khẩu ngữ – văn chương, dịu nhẹ Ví dụ: Cô nhớ về thôn quê yên bình. |
| thành thị | trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy quen nhịp sống thành thị. |
| đô thị | trang trọng – hành chính Ví dụ: Mật độ dân số tại các đô thị rất cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực nông thôn trong các bài viết về xã hội, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh đối lập với thành thị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình dị, gần gũi của cuộc sống nông thôn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nông thôn khác như "làng quê" hay "nông thôn".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng thôn dã", "cuộc sống thôn dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "yên bình thôn dã", "sống ở thôn dã".





