Kinh thành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thành xây để bảo vệ kinh đô thời xưa.
Ví dụ:
Kinh thành được xây kiên cố để che chở kinh đô.
2.
danh từ
(văn chương). Kinh đô.
Nghĩa 1: Thành xây để bảo vệ kinh đô thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tường quanh kinh thành rất cao và chắc.
- Vua cho lính canh đứng gác ở cổng kinh thành.
- Người dân vào kinh thành phải đi qua chiếc cầu gỗ lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn cờ trên lầu canh phấp phới, báo hiệu kinh thành vẫn bình yên.
- Những con hào sâu ôm trọn kinh thành, ngăn bước kẻ xâm nhập.
- Trên bản đồ lịch sử, em nhìn rõ các cửa chính dẫn vào kinh thành xưa.
3
Người trưởng thành
- Kinh thành được xây kiên cố để che chở kinh đô.
- Mỗi lớp tường đá là một chứng tích của thời trị vì và những cuộc phòng thủ quanh kinh thành.
- Đêm xuống, tiếng tù và trên mặt thành vọng dài như một lời cảnh giới.
- Dấu vết pháo đạn loang lổ trên cổng nam kể lại số phận thăng trầm của kinh thành.
Nghĩa 2: (văn chương). Kinh đô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thành xây để bảo vệ kinh đô thời xưa.
Nghĩa 2: (văn chương). Kinh đô.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kinh thành | Cách gọi mang tính văn chương, cổ kính hoặc trang trọng cho trung tâm chính trị, văn hóa của một quốc gia. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| kinh đô | Trang trọng, cổ kính, chỉ trung tâm chính trị, văn hóa của một quốc gia thời xưa hoặc trong văn chương. Ví dụ: Cố đô Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn. |
| đô thành | Trang trọng, hơi cổ, chỉ trung tâm chính trị, văn hóa của một quốc gia. Ví dụ: Sài Gòn xưa còn được gọi là Hòn ngọc Viễn Đông, một đô thành sầm uất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thành phố cổ hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "kinh đô" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kinh đô" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các thành phố hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kinh thành cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, tráng lệ), động từ (xây dựng, bảo vệ), và các từ chỉ định (một, cái).





