Tâm thần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tâm trí, tinh thần.
Ví dụ: Tôi cần nghỉ một lúc để tâm thần ổn định.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Bệnh tâm thần (nói tắt).
Nghĩa 1: Tâm trí, tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện nhẹ nhàng để các bạn thấy tâm thần thư thái.
  • Bạn Lan giữ tâm thần bình tĩnh khi làm bài kiểm tra.
  • Buổi sáng đi bộ giúp tâm thần minh mẫn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, mình thấy tâm thần sảng khoái, học bài vào hơn.
  • Khi rối bời, mình hít thở sâu để kéo tâm thần về trạng thái yên ổn.
  • Bài nhạc không lời giúp tâm thần mình bớt căng như sợi dây đang kéo mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần nghỉ một lúc để tâm thần ổn định.
  • Có lúc tâm thần như chiếc gương mờ, lau đi lớp bụi lo âu thì mới thấy rõ mọi việc.
  • Giữ tâm thần thăng bằng giữa công việc và gia đình là một hành trình luyện tập mỗi ngày.
  • Sau biến cố, tôi học cách quan sát tâm thần của mình thay vì bị nó lôi đi.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Bệnh tâm thần (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc khi nói về bệnh tâm thần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe tâm lý hoặc các báo cáo y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học để chỉ các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ trạng thái tinh thần.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về bệnh tâm thần.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trạng thái tinh thần hoặc các vấn đề sức khỏe tâm lý.
  • Tránh dùng một cách tùy tiện để chỉ người có hành vi khác thường mà không có chẩn đoán y tế.
  • Có thể thay thế bằng từ "tinh thần" khi không đề cập đến bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tinh thần" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Tránh dùng từ này để chỉ trích hoặc xúc phạm người khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh tâm thần", "tình trạng tâm thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bất ổn"), động từ (như "bị"), hoặc danh từ khác (như "bệnh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...