Tâm trí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình cảm và sự suy nghĩ của con người trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó (nói tổng quát).
Ví dụ: Tôi cố giữ tâm trí bình tĩnh giữa cuộc họp.
Nghĩa: Tình cảm và sự suy nghĩ của con người trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nằm ngủ, nhưng tâm trí em vẫn nghĩ về bài vẽ mai.
  • Trong giờ ra chơi, tâm trí em chỉ muốn về nhà ăn cơm mẹ nấu.
  • Đến lượt phát biểu, tâm trí em hồi hộp mà miệng cứ run.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang làm bài kiểm tra, tâm trí tôi cứ chao đảo giữa đáp án và tiếng mưa ngoài cửa sổ.
  • Bạn cười nói ồn ào, còn tâm trí tôi thì lắng xuống vì bản nhạc đang vang nhẹ.
  • Trước trận đấu, tâm trí cả đội căng như dây đàn, chỉ mong tiếng còi khai cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cố giữ tâm trí bình tĩnh giữa cuộc họp.
  • Đêm ấy, tâm trí tôi lạc trong những ngã rẽ không tên, vừa thương vừa tự trách.
  • Cô chọn im lặng, để tâm trí se lại như mặt hồ không gợn gió.
  • Sau biến cố, anh tập thở sâu, dọn dẹp tâm trí như sắp xếp lại một căn phòng bừa bộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình cảm và sự suy nghĩ của con người trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm trí trung tính, bao quát, văn viết và nói chung Ví dụ: Tôi cố giữ tâm trí bình tĩnh giữa cuộc họp.
tâm thần trang trọng, khái quát; hơi y khoa-học thuật Ví dụ: Những biến cố ấy ảnh hưởng mạnh đến tâm thần anh.
tâm tưởng văn chương, hơi trang trọng; sắc thái nội giới Ví dụ: Hình ảnh quê nhà luôn trở đi trở lại trong tâm tưởng cô.
vô tâm trung tính, khẩu ngữ; thiếu để tâm, không bận lòng Ví dụ: Anh ta vô tâm nên chẳng để chuyện đó vào tâm trí.
thản nhiên trung tính, miêu tả trạng thái không xao động Ví dụ: Cô thản nhiên, không để việc ấy trong tâm trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân tích trạng thái tinh thần của cá nhân hoặc nhóm người trong các nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả sâu sắc nội tâm nhân vật hoặc tạo ra bối cảnh tâm lý cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc và phức tạp của cảm xúc và suy nghĩ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể được sử dụng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc trong một hoàn cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc thấu hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tâm hồn" khi nói về cảm xúc, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm trí của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bình tĩnh"), động từ (như "mất"), hoặc các cụm từ chỉ trạng thái (như "trong sáng").