Tinh thần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những ý nghĩ, tình cảm, v.v., những hoạt động thuộc về đời sống nội tâm của con người.
Ví dụ:
Hôm nay tôi thấy tinh thần sảng khoái.
2.
danh từ
Những thái độ, ý nghĩ định hướng cho hoạt động, quyết định hành động của con người.
Ví dụ:
Chúng ta làm việc theo tinh thần trách nhiệm.
3.
danh từ
Sự quan tâm thường xuyên trên cơ sở những nhận thức nhất định; ý thức.
Ví dụ:
Cơ quan thực hiện quy định trong tinh thần tuân thủ nghiêm túc.
4.
danh từ
Cái sâu sắc nhất, cốt yếu nhất của một nội dung nào đó.
Ví dụ:
Cuốn sách truyền tải đúng tinh thần đổi mới.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những ý nghĩ, tình cảm, v.v., những hoạt động thuộc về đời sống nội tâm của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan buồn nên tinh thần sa sút, không muốn chơi.
- Khi được cô khen, tinh thần em vui hẳn lên.
- Ông kể chuyện cười để cả lớp nâng cao tinh thần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ kiểm tra, cậu ấy cần nghỉ ngơi để ổn định tinh thần.
- Âm nhạc nhẹ giúp mình thư giãn tinh thần sau giờ học căng thẳng.
- Những lá thư động viên đã vực dậy tinh thần của cả đội văn nghệ.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi thấy tinh thần sảng khoái.
- Một tách trà nóng đôi khi đủ xoa dịu tinh thần sau ngày dài.
- Khi tinh thần kiệt quệ, người ta dễ nhìn mọi việc u ám hơn.
- Đi dạo giữa hàng cây, tôi lắng nghe tinh thần mình khẽ thở.
Nghĩa 2: Những thái độ, ý nghĩ định hướng cho hoạt động, quyết định hành động của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp giữ tinh thần đoàn kết khi làm việc nhóm.
- Bạn Minh học theo tinh thần giúp đỡ bạn bè.
- Đội bóng chơi với tinh thần fair-play.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng nhắc mọi người làm bài với tinh thần tự giác.
- Câu lạc bộ hoạt động theo tinh thần tôn trọng khác biệt.
- Nhóm em thi với tinh thần quyết tâm chứ không so đo điểm số.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta làm việc theo tinh thần trách nhiệm.
- Dự án được triển khai trong tinh thần minh bạch và hợp tác.
- Cô ấy đàm phán với tinh thần cầu thị, lắng nghe trước khi phản biện.
- Tinh thần dấn thân khiến anh chọn con đường khó nhưng đúng.
Nghĩa 3: Sự quan tâm thường xuyên trên cơ sở những nhận thức nhất định; ý thức.
1
Học sinh tiểu học
- Em giữ vệ sinh lớp học với tinh thần tự giác.
- Cả nhà tiết kiệm điện trong tinh thần bảo vệ môi trường.
- Bạn trực nhật lau bảng mỗi ngày theo tinh thần trách nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ em phân loại rác với tinh thần bảo vệ cộng đồng.
- Cậu ấy đọc sách mỗi tối trong tinh thần rèn luyện bản thân.
- Cả lớp tham gia phong trào với tinh thần kỷ luật, không cần nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan thực hiện quy định trong tinh thần tuân thủ nghiêm túc.
- Tôi góp ý với tinh thần xây dựng, không công kích cá nhân.
- Họ làm thiện nguyện trong tinh thần bền bỉ chứ không chỉ hứng khởi nhất thời.
- Sống với tinh thần tỉnh thức giúp ta nhận ra điều gì thật sự quan trọng.
Nghĩa 4: Cái sâu sắc nhất, cốt yếu nhất của một nội dung nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giảng cho chúng em hiểu tinh thần của câu chuyện là biết chia sẻ.
- Tinh thần của bài hát là yêu trường lớp.
- Bức tranh thể hiện tinh thần mùa xuân tươi vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn cần giữ được tinh thần tôn trọng sự thật của nhân vật kể chuyện.
- Tinh thần của bản hiến chương là bảo vệ quyền con người.
- Bộ phim tái hiện được tinh thần thời đại hơn là từng chi tiết nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cuốn sách truyền tải đúng tinh thần đổi mới.
- Trong thiết kế này, tinh thần tối giản nằm ở sự tiết chế màu và chi tiết.
- Bản dịch mượt nhưng chưa bắt được tinh thần nguyên tác.
- Giữ tinh thần của thỏa thuận quan trọng hơn tranh cãi câu chữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về trạng thái tâm lý, cảm xúc của một người, ví dụ "tinh thần thoải mái".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ ý thức, thái độ hoặc cốt lõi của một vấn đề, ví dụ "tinh thần trách nhiệm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để diễn tả chiều sâu nội tâm hoặc ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc, thái độ tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến ý thức, thái độ hoặc trạng thái tâm lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt cụ thể hơn về mặt vật chất.
- Có thể thay thế bằng từ "tâm lý" trong một số trường hợp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tâm lý" khi nói về trạng thái tinh thần.
- Khác biệt với "vật chất" khi nói về các yếu tố phi vật chất.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh thần đoàn kết", "tinh thần trách nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, mạnh mẽ), động từ (nâng cao, phát huy), và các danh từ khác (đoàn kết, trách nhiệm).






Danh sách bình luận