Nội tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tâm tư, tình cảm riêng của mỗi con người (nói tổng quát).
Ví dụ:
Anh ấy ít nói nhưng nội tâm rất sâu.
Nghĩa: Tâm tư, tình cảm riêng của mỗi con người (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhẹ nhàng hỏi để hiểu nội tâm của từng bạn.
- Bạn Lan hay cười, nhưng nội tâm vẫn có điều khó nói.
- Nhật ký giúp em giữ gìn những điều thuộc về nội tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng nội tâm lại mong manh trước lời chê trách.
- Thơ ca thường chạm tới phần nội tâm mà ta ít khi bộc lộ.
- Trong giờ văn, chúng mình bàn về nội tâm nhân vật và thấy gần gũi chính mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ít nói nhưng nội tâm rất sâu.
- Có những đêm tĩnh lặng, tôi chạm vào nội tâm mình và bỗng thấy nhẹ đi gánh nặng.
- Sự bình an không đến từ bên ngoài, mà nảy nở từ nội tâm đã được chăm sóc.
- Ta càng trưởng thành, nội tâm càng biết cách mỉm cười trước những biến động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tâm tư" hoặc "cảm xúc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả chiều sâu tâm hồn nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học, nghiên cứu về cảm xúc và hành vi con người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư, thường mang tính cá nhân và riêng tư.
- Thích hợp trong văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả chiều sâu tâm hồn hoặc cảm xúc phức tạp.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cảm xúc" hoặc "tâm tư".
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài viết phân tích tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tâm tư" nhưng "nội tâm" nhấn mạnh hơn về chiều sâu và sự phức tạp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội tâm sâu sắc", "nội tâm phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu sắc, phức tạp), động từ (khám phá, hiểu), và các từ chỉ định (cái, sự).





