Tiềm thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức.
Ví dụ:
Tiếng mưa chạm mái khơi dậy tiềm thức tuổi thơ trong tôi.
Nghĩa: Hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua, bé mơ thấy biển xanh vì trong tiềm thức bé nhớ chuyến đi biển.
- Khi nghe tiếng mẹ gọi, trong tiềm thức em thấy ấm áp và yên tâm.
- Mùi bánh nướng gợi tiềm thức em nhớ căn bếp của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sợ bóng tối vì trong tiềm thức còn giữ ký ức mất điện ngày nhỏ.
- Tiếng trống trường vang lên, và trong tiềm thức, mình lập tức muốn mở vở ra.
- Trong tiềm thức, cậu luôn tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp, nên không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
- Tiếng mưa chạm mái khơi dậy tiềm thức tuổi thơ trong tôi.
- Anh im lặng, nhưng tiềm thức vẫn lặng lẽ dẫn anh về những thói quen cũ.
- Trong tiềm thức của nhiều người, mùi cà phê sáng gắn với cảm giác bắt đầu một ngày mới.
- Ta lý trí nói quên, nhưng tiềm thức cứ nhắc tên một người vào những lúc yếu lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiềm thức | trung tính, học thuật, tâm lí học; mức độ khái quát cao Ví dụ: Tiếng mưa chạm mái khơi dậy tiềm thức tuổi thơ trong tôi. |
| vô thức | trung tính, học thuật; phạm vi rộng tương đương trong tâm lí học phổ thông Ví dụ: Những ám ảnh trong vô thức/tiềm thức ảnh hưởng đến hành vi hiện tại. |
| ý thức | trung tính, học thuật; đối lập hệ khái niệm trong tâm lí học Ví dụ: Hành vi chịu chi phối bởi ý thức chứ không chỉ bởi tiềm thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc tâm lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, y học và các ngành nghiên cứu về hành vi con người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, phức tạp của tâm lý con người.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc không rõ ràng hoặc không được nhận thức rõ.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày không liên quan đến tâm lý học.
- Thường đi kèm với các từ như "ảnh hưởng", "tác động" để chỉ sự chi phối của tiềm thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý thức"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên hiểu rõ các khái niệm cơ bản về tâm lý học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiềm thức của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tiềm thức sâu sắc", "khám phá tiềm thức".





