Linh cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy bằng linh tính.
Ví dụ: Tôi linh cảm cuộc hẹn này sẽ thay đổi nhiều thứ.
2.
danh từ
Như linh tính.
Ví dụ: Tôi có linh cảm chuyện này không đơn giản.
Nghĩa 1: Cảm thấy bằng linh tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bỗng linh cảm trời sắp mưa nên giục cả nhà mang áo mưa.
  • Em linh cảm bạn mình đang buồn, nên chạy lại hỏi thăm.
  • Cô giáo có linh cảm lớp sẽ kiểm tra, nên dặn chúng em ôn bài kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang đi giữa sân trường, tôi linh cảm có chuyện không ổn và chậm bước lại.
  • Cậu ấy không nói ra, nhưng tôi linh cảm cậu vừa cãi nhau với ai đó.
  • Trước khi bấm gửi, mình linh cảm email còn thiếu, nên đọc lại một lượt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi linh cảm cuộc hẹn này sẽ thay đổi nhiều thứ.
  • Đêm xuống, tôi linh cảm một quãng đời mới đang gõ cửa, dù chưa thấy ánh sáng rõ ràng.
  • Đứng trước ngã rẽ, tôi linh cảm mình nên chọn lối ít người đi, chỉ vì tim bỗng nhẹ.
  • Nghe tiếng khóa lạch cạch, tôi linh cảm cánh cửa cũ sẽ kể thêm một bí mật.
Nghĩa 2: Như linh tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bỗng có linh cảm, em dừng lại trước cửa lớp.
  • Vừa bước ra sân, cô có linh cảm nên quay vào lấy ô.
  • Nhờ một linh cảm, bố rẽ sang đường khác và tránh kẹt xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối nay mình có linh cảm, nên quyết định ở nhà ôn bài thay vì đi chơi.
  • Cô ấy mỉm cười vì có linh cảm mọi chuyện rồi sẽ ổn.
  • Giữa dòng người, một linh cảm kéo tôi dừng bước nhìn lại phía sau.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có linh cảm chuyện này không đơn giản.
  • Một linh cảm mảnh như sợi khói, nhưng cứ quấn lấy suy nghĩ tôi.
  • Có linh cảm tốt, tôi nhẹ tay buông bớt nỗi lo, mặc cho lý trí còn do dự.
  • Giữa căn phòng tĩnh, linh cảm khẽ chạm, như ai đó vừa gọi tên mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy bằng linh tính.
Nghĩa 2: Như linh tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
linh cảm Diễn tả một cảm giác, một sự mách bảo từ bên trong về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một sự thật nào đó, không dựa trên lý trí hay bằng chứng cụ thể. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Tôi có linh cảm chuyện này không đơn giản.
linh tính Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, diễn tả khả năng cảm nhận điều gì đó sắp xảy ra mà không có cơ sở rõ ràng. Ví dụ: Cô ấy có linh tính chẳng lành về chuyến đi này.
trực giác Trung tính, hơi trang trọng hơn "linh tính", thường dùng để chỉ khả năng hiểu biết hoặc nhận thức ngay lập tức mà không cần suy luận. Ví dụ: Quyết định của anh ấy dựa vào trực giác hơn là logic.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về một sự việc sắp xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí huyền bí, gợi cảm giác bất an hoặc dự báo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
  • Thường mang sắc thái cá nhân, chủ quan.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không rõ ràng về một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trực giác"; "linh cảm" thường ít rõ ràng hơn.
  • Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh cần tính chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác khác để làm rõ ý.
1
Chức năng ngữ pháp
Là danh từ khi chỉ cảm giác mơ hồ về một sự việc sắp xảy ra; là động từ khi diễn tả hành động cảm nhận bằng linh tính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; khi là động từ, thường đứng trước các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, thường đi kèm với các tính từ như "mạnh", "yếu"; khi là động từ, thường kết hợp với các trạng từ như "đột ngột", "bất ngờ".