Dự cảm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Sự cảm biết trước về điều có nhiều khả năng sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Tôi có dự cảm cuộc họp này sẽ kéo dài.
Nghĩa: (id.). Sự cảm biết trước về điều có nhiều khả năng sẽ xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em có dự cảm hôm nay sẽ mưa nên mang áo mưa theo.
- Nhìn mây đen kéo đến, cô có dự cảm trận bóng sẽ bị hoãn.
- Trước giờ kiểm tra, Nam có dự cảm đề sẽ vào bài đã ôn kĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua, tôi bỗng có dự cảm ngày mai lớp sẽ kiểm tra đột xuất, nên mở vở ôn lại.
- Thấy mẹ chuẩn bị kỹ lưỡng, tôi có dự cảm chuyến đi sẽ gặp trục trặc nhỏ.
- Đọc tin nhắn ngập ngừng của bạn, tôi có dự cảm chuyện không vui đang tới.
3
Người trưởng thành
- Tôi có dự cảm cuộc họp này sẽ kéo dài.
- Nhìn cách thị trường lặng đi, tôi có dự cảm một đợt biến động đang đến gần.
- Trong khoảnh khắc cửa khép lại, cô chợt có dự cảm cuộc trò chuyện này sẽ đổi hướng đời mình.
- Đêm trước ngày phẫu thuật, anh ngồi lặng, ôm lấy dự cảm vừa mong vừa sợ về kết quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Sự cảm biết trước về điều có nhiều khả năng sẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự cảm | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết để chỉ cảm giác mách bảo về điều có khả năng xảy ra. Ví dụ: Tôi có dự cảm cuộc họp này sẽ kéo dài. |
| linh cảm | Trung tính, dùng để chỉ cảm giác mách bảo về điều gì đó sắp xảy ra, có thể tốt hoặc xấu. Ví dụ: Cô ấy có linh cảm không lành về chuyến đi này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "linh cảm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc dự đoán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo không khí bí ẩn hoặc dự báo sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo chiều sâu cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mơ hồ về tương lai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc chính xác.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "linh cảm", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Dự cảm" thường mang tính dự đoán, không có cơ sở rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dự cảm tốt", "dự cảm xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, mang), và lượng từ (một, nhiều).





