Trực giác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc đg.). Nhận thức trực tiếp, không phải bằng suy luận của lí trí.
Ví dụ:
Tôi trực giác rằng quyết định này không an toàn.
Nghĩa: (hoặc đg.). Nhận thức trực tiếp, không phải bằng suy luận của lí trí.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn bầu trời, em trực giác là sắp mưa nên mang áo mưa.
- Gặp cô giáo, em trực giác cô đang mệt nên nói nhỏ lại.
- Đặt tay lên trán bạn, em trực giác bạn bị sốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa bước vào lớp, tôi trực giác có chuyện không ổn trong không khí im ắng lạ.
- Đọc đề bài, Linh trực giác cách giải đơn giản hơn trước khi viết ra giấy.
- Nghe giọng mẹ qua điện thoại, tôi trực giác mẹ đang lo lắng, dù mẹ cố tỏ ra bình thường.
3
Người trưởng thành
- Tôi trực giác rằng quyết định này không an toàn.
- Có lúc lý lẽ ngủ quên, chỉ còn trực giác kéo ta tránh khỏi một khúc rẽ tăm tối.
- Đứng trước bản hợp đồng bóng bẩy, trực giác mách tôi dừng bút và hỏi thêm câu nữa.
- Trong căn phòng xa lạ, trực giác nhận ra ánh nhìn tin cậy nơi người phụ nữ ngồi cuối bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác hoặc nhận thức không rõ ràng nhưng mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, triết học hoặc khi mô tả quá trình ra quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm nhận sâu sắc, không qua suy luận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như tâm lý học, triết học, và khoa học nhận thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảm nhận sâu sắc, không qua suy luận logic.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết học thuật.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chất cá nhân và chủ quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nhận thức không qua suy luận.
- Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự phân tích logic rõ ràng.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh đến cảm giác hoặc linh cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "linh cảm" nhưng "trực giác" thường mang tính chất nhận thức sâu sắc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh yêu cầu sự phân tích logic.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trực giác nhạy bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạy bén"), động từ (như "phát triển"), hoặc các từ chỉ mức độ (như "rất").






Danh sách bình luận