Linh tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năng khiếu biết trước hoặc cảm thấy từ xa một biến cố nào đó xảy ra có liên quan mật thiết đến bản thân mình mà không dựa vào một phương tiện thông tin bình thường nào.
Ví dụ:
Tôi có linh tính hôm nay nên ở nhà.
Nghĩa: Năng khiếu biết trước hoặc cảm thấy từ xa một biến cố nào đó xảy ra có liên quan mật thiết đến bản thân mình mà không dựa vào một phương tiện thông tin bình thường nào.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, em có linh tính là mẹ sẽ về sớm, và đúng là mẹ gõ cửa bất ngờ.
- Đang chơi, bé bỗng có linh tính bà sắp gọi, thế là điện thoại reo.
- Trước giờ kiểm tra, em có linh tính cô sẽ hỏi bài hôm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm trước chuyến đi, mình có linh tính trời sẽ đổ mưa, nên mang sẵn áo mưa.
- Cậu kể rằng có linh tính sẽ gặp lại người bạn cũ ở thư viện, và chuyện ấy đã xảy ra.
- Đang nhắn tin, tớ bỗng có linh tính điện thoại sắp hết pin, nhìn lại thì còn rất ít.
3
Người trưởng thành
- Tôi có linh tính hôm nay nên ở nhà.
- Linh tính bảo tôi dừng cuộc gọi đúng lúc, và sau đó tôi nhận ra mình đã tránh được một hiểu lầm.
- Đứng trước ngã rẽ, linh tính kéo tôi rời đi, như thể có bàn tay vô hình nắm áo.
- Tôi không có bằng chứng, nhưng linh tính thì thầm rằng cánh cửa kia không dành cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năng khiếu biết trước hoặc cảm thấy từ xa một biến cố nào đó xảy ra có liên quan mật thiết đến bản thân mình mà không dựa vào một phương tiện thông tin bình thường nào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh tính | Diễn tả khả năng nhận biết sự việc sắp xảy ra một cách phi thường, thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh hoặc nhạy cảm đặc biệt. Ví dụ: Tôi có linh tính hôm nay nên ở nhà. |
| trực giác | Trung tính, chỉ khả năng hiểu biết nhanh chóng, không qua suy luận. Ví dụ: Cô ấy có trực giác rất nhạy bén về con người. |
| dự cảm | Trung tính, thường dùng để chỉ cảm giác lo lắng hoặc mong đợi về điều sắp xảy ra. Ví dụ: Tôi có dự cảm không lành về chuyến đi này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về một sự việc sắp xảy ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí huyền bí, gợi cảm giác bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
- Thường mang sắc thái cá nhân, chủ quan.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác cá nhân về một sự việc chưa rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "cảm thấy", "nghĩ rằng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trực giác", cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tính chính xác của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "linh tính của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cảm thấy, có), tính từ (mạnh, yếu) và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).





