Ngoại cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Bệnh do thời tiết tác động đột ngột đến cơ thể (nói khái quát).
Ví dụ: Trời trở lạnh, anh bị ngoại cảm, đành nằm nhà.
2.
danh từ
Cảm nhận không qua các kênh giác quan.
Ví dụ: Chị ấy bảo có ngoại cảm nên linh cảm trước những cuộc gọi đêm.
Nghĩa 1: (ít dùng). Bệnh do thời tiết tác động đột ngột đến cơ thể (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm qua gió lạnh ập đến, cậu bé bị ngoại cảm nên sốt nhẹ.
  • Trời chuyển mưa bất ngờ, bà bị ngoại cảm, người mệt rũ.
  • Sáng nắng chiều gió, mẹ bảo dễ bị ngoại cảm, phải mặc áo ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm gió mùa tràn về, cậu ấy đổ bệnh vì ngoại cảm, đầu nhức mỏi.
  • Thời tiết thay đổi đột ngột khiến ngoại cảm bùng lên, cô bạn phải nghỉ học.
  • Sau cơn giông, ngoại cảm làm bác tài chóng mặt, đành tạm dừng chuyến xe.
3
Người trưởng thành
  • Trời trở lạnh, anh bị ngoại cảm, đành nằm nhà.
  • Khi thời tiết lật mặt, ngoại cảm đánh gục cả người khỏe nhất trong đội.
  • Bước ra khỏi phòng điều hòa gặp nắng gắt, tôi biết ngoại cảm có thể ập đến như cú tạt nước.
  • Bác sĩ dặn, ngoại cảm không đáng sợ bằng thói coi thường áo ấm và giấc ngủ.
Nghĩa 2: Cảm nhận không qua các kênh giác quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện người có ngoại cảm đoán được chỗ chôn kho báu.
  • Bạn nhỏ nói bà có ngoại cảm nên biết cháu sắp về.
  • Trong phim, chú lính nhờ ngoại cảm mà tìm được đồng đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều người tin vào ngoại cảm, cho rằng có thể cảm nhận điều vô hình.
  • Cậu ấy nói nhờ ngoại cảm mà nhận ra bạn đang buồn dù không ai kể.
  • Trong truyện, nhân vật sở hữu ngoại cảm, nghe được lời thì thầm của quá khứ.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy bảo có ngoại cảm nên linh cảm trước những cuộc gọi đêm.
  • Khoa học còn tranh luận, nhưng ngoại cảm vẫn ám ảnh nhiều phận người đi tìm thân nhân.
  • Đôi khi ta gọi đó là trực giác, đôi khi là ngoại cảm, một tiếng gõ khẽ lên cánh cửa tâm trí.
  • Tin hay không tin ngoại cảm, rốt cuộc ta vẫn khao khát một bàn tay chỉ đường trong vùng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Bệnh do thời tiết tác động đột ngột đến cơ thể (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thời cảm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại cảm trung tính, y học cổ truyền/khái quát, ít dùng Ví dụ: Trời trở lạnh, anh bị ngoại cảm, đành nằm nhà.
thời cảm trung tính, y học cổ truyền, trang trọng hơn Ví dụ: Bệnh nhân có biểu hiện thời cảm do chuyển mùa đột ngột.
nội thương trung tính, y học cổ truyền, đối lập phạm vi nguyên nhân (nội tại) Ví dụ: Không phải do ngoại cảm mà là chứng nội thương do lao lực.
Nghĩa 2: Cảm nhận không qua các kênh giác quan.
Từ đồng nghĩa:
ngoại giác thấu thị
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại cảm trung tính→hoài nghi nhẹ, ngữ vực phổ thông/khoa học biên, dễ gây tranh luận Ví dụ: Chị ấy bảo có ngoại cảm nên linh cảm trước những cuộc gọi đêm.
ngoại giác trung tính, thuật ngữ/ít dùng, sách vở Ví dụ: Hiện tượng ngoại giác được báo chí nêu nhiều năm 2000.
thấu thị mạnh, màu sắc huyền bí, văn chương/thuật ngữ cận huyền học Ví dụ: Cô ấy được cho là có khả năng thấu thị các sự vật bị che khuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về hiện tượng tâm linh hoặc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm linh, y học hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự huyền bí hoặc khi miêu tả nhân vật có khả năng đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tâm lý học, y học hoặc các lĩnh vực liên quan đến hiện tượng siêu nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ lạ, hoặc khoa học giả tưởng.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chất hài hước hoặc không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cảm nhận đặc biệt không qua giác quan thông thường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học nếu không có bằng chứng rõ ràng.
  • Thường không dùng để chỉ các cảm giác thông thường hoặc trực giác đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan hoặc trực giác thông thường.
  • Khác biệt với "trực giác" ở chỗ "ngoại cảm" thường liên quan đến hiện tượng siêu nhiên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây tranh cãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khả năng ngoại cảm", "hiện tượng ngoại cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "ngoại cảm mạnh", "nghiên cứu ngoại cảm".
bệnh ốm đau cảm trực giác linh cảm tiên tri siêu nhiên tâm linh huyền bí
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...