Tâm linh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khả năng biết trước một biến cố nào đó sẽ xảy ra đối với mình, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ: Cô tin vào tâm linh và cho rằng mình linh cảm được rủi ro sắp tới.
2.
danh từ
(ít dùng). Tâm hồn, tinh thần.
Nghĩa 1: Khả năng biết trước một biến cố nào đó sẽ xảy ra đối với mình, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng nhờ tâm linh, bà đoán trước được chuyến đi sẽ gặp mưa.
  • Cô tin vào tâm linh nên chuẩn bị ô vì thấy sẽ có chuyện bất ngờ.
  • Bạn Lan nói tâm linh mách bảo, hôm nay nên về sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy bảo có chút tâm linh nên linh cảm bài kiểm tra sẽ khó.
  • Chị tôi nói nhờ tâm linh mà đoán được chuyến xe sắp hỏng.
  • Có người tin vào tâm linh, thấy điềm lạ là biết chuyện chẳng lành sắp đến.
3
Người trưởng thành
  • Cô tin vào tâm linh và cho rằng mình linh cảm được rủi ro sắp tới.
  • Đêm trước chuyến đi, một thoáng tâm linh kéo tôi dừng lại, và sáng ra mới hay đường đèo sạt lở.
  • Có người sống dựa vào tín hiệu tâm linh, như thể tương lai gửi thư báo trước.
  • Tôi không dám khẳng định, nhưng cái rung nhẹ của tâm linh nhiều lần cứu tôi khỏi quyết định liều lĩnh.
Nghĩa 2: (ít dùng). Tâm hồn, tinh thần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khả năng biết trước một biến cố nào đó sẽ xảy ra đối với mình, theo quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
ngoại cảm tiên tri
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm linh trung tính, sắc thái huyền bí; ngữ vực: tín ngưỡng/chiêm đoán Ví dụ: Cô tin vào tâm linh và cho rằng mình linh cảm được rủi ro sắp tới.
ngoại cảm trung tính, bán khoa học; thường trong bối cảnh dự báo, tìm kiếm Ví dụ: Cô ấy được cho là có ngoại cảm, nói trước một vài chuyện xảy ra.
tiên tri mạnh, sắc thái tôn giáo/linh dị; thường nói khả năng biết trước Ví dụ: Ông lão có tiên tri về tai ương sắp đến.
vô tri trung tính, phủ định khả năng biết/nhận biết; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Con người không có tiên giác thì vẫn vô tri trước tương lai.
Nghĩa 2: (ít dùng). Tâm hồn, tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hiện tượng siêu nhiên hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến trực giác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc nghiên cứu về hiện tượng siêu nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí huyền bí, sâu sắc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, sâu sắc và có phần trang trọng.
  • Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả những trải nghiệm hoặc hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác hoặc trực giác thông thường.
  • Khác biệt với "tinh thần" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố siêu nhiên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây tranh cãi.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tâm linh" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự phát triển tâm linh", "niềm tin tâm linh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sâu sắc"), động từ (như "phát triển"), hoặc các danh từ khác (như "niềm tin").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...