Đức tin

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Niềm tin thiêng liêng của người có tôn giáo vào Chúa, vào thánh thần.
Ví dụ: Tôi giữ đức tin vào Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Nghĩa: Niềm tin thiêng liêng của người có tôn giáo vào Chúa, vào thánh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ dẫn em đến nhà thờ, em học đặt đức tin nơi Chúa.
  • Bạn Lan cầu nguyện mỗi tối, giữ đức tin trong lòng thật ngoan.
  • Ông bà kể chuyện thánh, em nghe và thêm vững đức tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nói, nhờ đức tin vào Chúa mà tâm hồn cô bình an giữa mùa thi.
  • Trong lễ cầu nguyện, đức tin giúp tụi mình thấy có chỗ dựa khi lo lắng.
  • Bạn mình bảo, đức tin như ngọn đèn nhỏ dẫn lối mỗi khi bạn thấy tối tăm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giữ đức tin vào Chúa trong mọi hoàn cảnh.
  • Đức tin nâng tôi dậy những lúc kiệt sức, như bàn tay vô hình đặt lên vai.
  • Giữa rối ren, tôi chọn im lặng cầu nguyện, để đức tin nói thay lời sợ hãi.
  • Có khi lý trí phân vân, nhưng đức tin vẫn âm thầm giữ nhịp cho trái tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc niềm tin cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện niềm tin sâu sắc và thiêng liêng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về niềm tin tôn giáo hoặc các giá trị tinh thần sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc niềm tin thiêng liêng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "niềm tin" khi không có ngữ cảnh tôn giáo rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đức tin mãnh liệt", "đức tin của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mãnh liệt, vững chắc), động từ (có, giữ), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
tin niềm tin tín ngưỡng tín điều giáo lý lòng tin thành kính sùng bái sùng đạo mộ đạo