Sùng đạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có lòng tin tuyệt đối đối với một tôn giáo nào đó.
Ví dụ:
Ông chủ tiệm là người sùng đạo, sống mực thước.
Nghĩa: Có lòng tin tuyệt đối đối với một tôn giáo nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại rất sùng đạo, ngày nào cũng cầu nguyện.
- Cô chú sùng đạo nên hay đi lễ ở nhà thờ.
- Mẹ sùng đạo, luôn dạy con sống hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ sùng đạo nên giữ nếp đi chùa vào mỗi dịp rằm.
- Cô ấy sùng đạo, coi việc làm thiện như bổn phận hằng ngày.
- Vì sùng đạo, chú luôn tuân thủ các điều giới của tôn giáo mình.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ tiệm là người sùng đạo, sống mực thước.
- Vì sùng đạo, chị chọn lối sống giản dị, tránh xa những cám dỗ phù phiếm.
- Anh sùng đạo đến mức mọi quyết định lớn đều soi chiếu qua giáo lý.
- Trong những ngày khủng hoảng, sự sùng đạo giúp bà tìm lại bình an nội tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng tin tuyệt đối đối với một tôn giáo nào đó.
Từ trái nghĩa:
bất kính phỉ báng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sùng đạo | mạnh; sắc thái kính tín, trang nghiêm; trung tính–tích cực; văn nói và viết Ví dụ: Ông chủ tiệm là người sùng đạo, sống mực thước. |
| mộ đạo | trung tính, nhẹ hơn “sùng đạo”; phổ thông Ví dụ: Ông vốn mộ đạo, ngày nào cũng tụng kinh. |
| sùng tín | mạnh, trang trọng; thiên về lòng tin sâu dày Ví dụ: Bà là người sùng tín, luôn giữ mọi giới luật. |
| bất kính | mạnh, sắc thái phê phán; trang trọng/văn viết Ví dụ: Phát ngôn bất kính với tôn giáo là điều không nên. |
| phỉ báng | rất mạnh, tiêu cực; văn viết và khẩu ngữ Ví dụ: Không ai ủng hộ việc phỉ báng tín ngưỡng của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người có lòng tin mạnh mẽ vào tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, xã hội hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa nhân vật có niềm tin tôn giáo sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc đối với tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng tin tôn giáo mạnh mẽ của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lòng tin tôn giáo khác như "mộ đạo".
- "Sùng đạo" thường mang sắc thái tích cực, không nên dùng để chỉ trích.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất sùng đạo", "đã sùng đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ chỉ người (người, tín đồ).





