Ngoan đạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lòng tin và làm theo đạo một cách tuyệt đối (từ thường dùng trong đạo Cơ Đốc).
Ví dụ: Ông là người ngoan đạo, đi lễ hằng tuần.
Nghĩa: Có lòng tin và làm theo đạo một cách tuyệt đối (từ thường dùng trong đạo Cơ Đốc).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại rất ngoan đạo, sáng nào cũng cầu nguyện.
  • Chú ấy ngoan đạo nên luôn giữ ngày lễ Chúa nhật.
  • Cô giáo nói mẹ cô rất ngoan đạo và hay đọc Kinh Thánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy sống ngoan đạo, đều đặn đi lễ và giúp việc nhà thờ.
  • Ông nội ngoan đạo nên giữ chay và cầu nguyện mỗi tối.
  • Anh ấy ngoan đạo, tin vào lời dạy trong Kinh Thánh và cố gắng làm theo.
3
Người trưởng thành
  • Ông là người ngoan đạo, đi lễ hằng tuần.
  • Bà sống ngoan đạo, lấy lời nguyện sớm mai làm nhịp thở cho cả ngày.
  • Anh giữ nếp ngoan đạo, đặt đức tin lên trước những toan tính đời thường.
  • Chị ngoan đạo đến mức mọi quyết định lớn đều soi theo giáo huấn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng tin và làm theo đạo một cách tuyệt đối (từ thường dùng trong đạo Cơ Đốc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bội đạo vô thần
Từ Cách sử dụng
ngoan đạo sắc thái tán dương nhẹ; trung tính–trang trọng; sắc thái tôn giáo rõ Ví dụ: Ông là người ngoan đạo, đi lễ hằng tuần.
mộ đạo trung tính; phổ quát tôn giáo hơn, ít nhấn “tuyệt đối” Ví dụ: Ông ấy rất mộ đạo, ngày nào cũng cầu nguyện.
sùng đạo mạnh hơn, trang trọng; nhấn sự thành kính sâu Ví dụ: Bà là người sùng đạo, luôn tuân thủ giáo lý.
bội đạo mạnh, sắc thái phê phán; ngữ vực tôn giáo Ví dụ: Anh ta bị coi là bội đạo sau khi công khai chối bỏ giáo lý.
vô thần trung tính–lạnh; thuật ngữ thế giới quan, trái nghĩa trên trục niềm tin Ví dụ: Anh ấy tuy vô thần nhưng rất tôn trọng người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, đạo đức hoặc các nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có đức tin mạnh mẽ hoặc trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc đối với đức tin tôn giáo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành và tuân thủ nghiêm ngặt các giáo lý tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngoan ngoãn hoặc tuân thủ nói chung.
  • Khác biệt với "sùng đạo" ở mức độ và cách thể hiện đức tin.
  • Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "người ngoan đạo", "anh ấy rất ngoan đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ tôn giáo, ví dụ: "tín đồ ngoan đạo", "Cơ Đốc nhân ngoan đạo".
sùng đạo mộ đạo kính đạo tín ngưỡng có đạo thành kính đạo đức thiện lành chân tu tu hành