Vô thần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Theo thuyết vô thần, không tin có Thượng Đế.
Ví dụ:
Anh ấy tự nhận mình vô thần, không tin có Thượng Đế.
Nghĩa: Theo thuyết vô thần, không tin có Thượng Đế.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có quan điểm vô thần nên không tin có Thượng Đế.
- Cô chú tôi sống vô thần, chỉ tin vào con người và việc làm tốt.
- Bố bạn Nam nói mình là người vô thần, không theo tôn giáo nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai tôi có cách nhìn vô thần, cho rằng thế giới vận hành theo quy luật tự nhiên.
- Trong bài thuyết trình, bạn Lan nêu quan điểm vô thần và tôn trọng niềm tin khác của mọi người.
- Có người vô thần thấy ý nghĩa ở việc giúp đỡ người khác chứ không dựa vào đức tin tôn giáo.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tự nhận mình vô thần, không tin có Thượng Đế.
- Giữ lập trường vô thần, cô chọn lý giải mọi chuyện bằng khoa học và trải nghiệm riêng.
- Tôi từng theo đạo, rồi dần nghiêng về cái nhìn vô thần sau nhiều năm tự vấn.
- Trong cuộc trò chuyện khuya, anh thừa nhận niềm tin vô thần cho anh cảm giác tự do nhưng cũng có lúc trống trải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo thuyết vô thần, không tin có Thượng Đế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hữu thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô thần | trung tính, học thuật/tôn giáo; sắc thái miêu tả lập trường, không xúc cảm Ví dụ: Anh ấy tự nhận mình vô thần, không tin có Thượng Đế. |
| hữu thần | trung tính, học thuật/tôn giáo; đối lập trực tiếp Ví dụ: Cộng đồng hữu thần tin có Thượng Đế, trái với lập trường vô thần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo chí khi thảo luận về tôn giáo, triết học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về tôn giáo hoặc triết học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu hoặc thảo luận về tôn giáo, triết học hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quan điểm tôn giáo hoặc triết học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan điểm tôn giáo khác như "vô thần luận".
- Khác biệt với "vô tín ngưỡng" ở chỗ "vô thần" cụ thể hơn về việc không tin vào Thượng Đế.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: người vô thần) hoặc động từ (ví dụ: sống vô thần).





