Linh thiêng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thiêng (nói khái quát). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiêng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thiêng liêng thánh thiêng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh thiêng | Mạnh, trang trọng, tôn kính; thường dùng để chỉ những nơi chốn, sự vật, hoặc giá trị tinh thần có tính chất siêu nhiên, thần thánh, hoặc được coi trọng tuyệt đối. Ví dụ: |
| thiêng liêng | Trang trọng, tôn kính, nhấn mạnh sự cao cả, bất khả xâm phạm về mặt tinh thần. Ví dụ: Tổ quốc là điều thiêng liêng nhất trong trái tim mỗi người con đất Việt. |
| thánh thiêng | Trang trọng, tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sự thuộc về thần thánh. Ví dụ: Đây là vùng đất thánh thiêng, nơi diễn ra nhiều nghi lễ cổ xưa. |
| phàm tục | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ những gì thuộc về thế tục, không cao siêu, không thiêng liêng. Ví dụ: Những suy nghĩ phàm tục không thể chạm tới giá trị tinh thần cao cả. |
| trần tục | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất, không có giá trị tinh thần cao. Ví dụ: Cuộc sống trần tục với những lo toan cơm áo gạo tiền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tôn kính đối với các địa điểm, sự kiện hoặc vật thể có ý nghĩa tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí huyền bí, trang trọng hoặc tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và huyền bí.
- Thường thuộc phong cách văn chương và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn kính hoặc ý nghĩa đặc biệt của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện có ý nghĩa tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiêng liêng khác như "thiêng liêng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có sắc thái tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất linh thiêng', 'không linh thiêng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nơi chốn, sự kiện), phó từ (rất, không), và các từ chỉ mức độ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





