Huyền bí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bí ẩn và có vẻ mầu nhiệm, khó hiểu, khó khám phá.
Ví dụ:
Căn phòng ánh nến có không khí huyền bí.
Nghĩa: Bí ẩn và có vẻ mầu nhiệm, khó hiểu, khó khám phá.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ truyện nói về khu rừng huyền bí với ánh đom đóm lập lòe.
- Chiếc hộp cũ tỏa mùi hương huyền bí làm bé tò mò.
- Ngôi chùa trên núi trông thật huyền bí trong làn sương sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng phủ sương khiến khung cảnh trở nên huyền bí như bước ra từ giấc mơ.
- Giai điệu nhạc vang lên chậm rãi, mang một sức hút huyền bí khó gọi tên.
- Hai bức tranh giống nhau kỳ lạ, toát ra vẻ huyền bí khiến cả lớp bàn tán.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng ánh nến có không khí huyền bí.
- Câu chuyện bà kể khẽ khàng mà ám ảnh, để lại một dư vị huyền bí quanh bếp lửa tàn.
- Ánh mắt người nghệ sĩ thoáng nét huyền bí, như che giấu cả một thế giới riêng.
- Thành cổ đứng im trong đêm mưa, mang vẻ huyền bí khiến bước chân chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bí ẩn và có vẻ mầu nhiệm, khó hiểu, khó khám phá.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huyền bí | Trung tính, thường dùng để miêu tả những điều bí ẩn, khó giải thích, có yếu tố siêu nhiên hoặc thần kì, gợi cảm giác tò mò, ngưỡng mộ hoặc e sợ. Ví dụ: Căn phòng ánh nến có không khí huyền bí. |
| bí ẩn | Trung tính, nhấn mạnh sự khó hiểu, khó khám phá, điều chưa được biết đến. Ví dụ: Vụ án vẫn còn nhiều tình tiết bí ẩn. |
| kì bí | Trung tính, nhấn mạnh sự lạ lùng, khó giải thích, thường gợi sự tò mò. Ví dụ: Ngôi nhà cổ có vẻ đẹp kì bí. |
| thần bí | Trang trọng, nhấn mạnh yếu tố siêu nhiên, thần thánh, thường liên quan đến tín ngưỡng, nghi lễ. Ví dụ: Các nghi thức thần bí của bộ lạc cổ xưa. |
| rõ ràng | Trung tính, nhấn mạnh sự minh bạch, dễ nhận biết, không có gì che giấu. Ví dụ: Mọi chuyện đã trở nên rõ ràng sau khi điều tra. |
| minh bạch | Trang trọng, nhấn mạnh sự công khai, không che giấu, dễ hiểu về thông tin hoặc quy trình. Ví dụ: Chính sách mới cần được công bố minh bạch. |
| hiển nhiên | Trang trọng, nhấn mạnh sự hiển thị rõ ràng, không cần chứng minh, ai cũng có thể thấy. Ví dụ: Sự thật hiển nhiên là anh ấy đã sai. |
| dễ hiểu | Trung tính, nhấn mạnh tính đơn giản, dễ tiếp thu, không phức tạp. Ví dụ: Bài giảng của giáo sư rất dễ hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những điều khó hiểu, bí ẩn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích về các hiện tượng khó giải thích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo ra không khí bí ẩn, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí ẩn, khó hiểu, thường mang lại cảm giác tò mò hoặc sợ hãi nhẹ.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo không khí đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả điều gì đó không rõ ràng, khó giải thích.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, chính xác như báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng, sự kiện hoặc nhân vật có tính chất bí ẩn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bí ẩn" hoặc "kỳ bí", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học nên chú ý đến sắc thái cảm xúc mà từ này mang lại để sử dụng đúng mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất huyền bí", "không huyền bí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "câu chuyện huyền bí".





