Thần bí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về thần linh, không thể hiểu được, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Ngôi miếu ven sông có vẻ thần bí khiến ai đi qua cũng khựng lại.
Nghĩa: Thuộc về thần linh, không thể hiểu được, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đền cổ trông thật thần bí trong màn sương sớm.
- Chiếc bùa trên tay thầy cúng khiến bọn trẻ thấy thần bí.
- Tiếng chuông vang lên giữa rừng nghe thật thần bí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn núi phủ mây dày, dân làng kể nhiều chuyện thần bí quanh đó.
- Bức tranh cũ trong chùa có ánh nhìn thần bí, như biết một điều gì khó giãi bày.
- Đêm rằm, lễ hội đèn lồng làm con phố mang vẻ thần bí mà mọi người đều tò mò.
3
Người trưởng thành
- Ngôi miếu ven sông có vẻ thần bí khiến ai đi qua cũng khựng lại.
- Ánh nến lay lắt trên bàn thờ tạo nên không khí thần bí, như có điều gì ngoài tầm hiểu biết.
- Những lời sấm truyền lưu truyền trong họ tộc nhuốm màu thần bí, kéo người ta vào niềm tin vô hình.
- Giữa tiếng kinh trầm, căn phòng trở nên thần bí đến mức lý trí bỗng lùi một bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về thần linh, không thể hiểu được, theo quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần bí | trung tính–hơi trang trọng; sắc thái huyền ảo, khó giải thích; văn phong học thuật/văn chương Ví dụ: Ngôi miếu ven sông có vẻ thần bí khiến ai đi qua cũng khựng lại. |
| huyền bí | trung tính; phổ thông, bao quát ý khó hiểu nhuốm màu linh thiêng Ví dụ: Nghi lễ mang màu sắc huyền bí. |
| linh thiêng | trung tính; nghiêng về yếu tố thiêng, gắn thần linh Ví dụ: Ngôi đền được coi là rất linh thiêng. |
| huyền diệu | văn chương; cảm xúc tán thưởng, kỳ ảo Ví dụ: Khung cảnh đêm trăng thật huyền diệu. |
| rõ ràng | trung tính; nhấn mạnh tính minh bạch, dễ hiểu Ví dụ: Hiện tượng đã được giải thích rõ ràng. |
| minh bạch | trang trọng; nêu sự sáng tỏ, không mơ hồ Ví dụ: Nguyên nhân nay đã minh bạch. |
| tường minh | trang trọng; thuật ngữ, nghĩa xác quyết, không mập mờ Ví dụ: Định nghĩa cần phải tường minh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về những điều khó hiểu hoặc kỳ lạ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc các hiện tượng chưa được giải thích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo không khí huyền ảo, kỳ bí trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, khó hiểu, thường gợi cảm giác tò mò hoặc sợ hãi.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác trang trọng hoặc kỳ ảo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó hiểu, không thể giải thích của một hiện tượng hoặc sự vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng hoặc sự vật để tăng tính huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bí ẩn" hoặc "huyền bí"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc tôn giáo phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thần bí", "cực kỳ thần bí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "câu chuyện thần bí".





