Huyền diệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tất cả những gì kì lạ, cao sâu, tác động đến tâm hồn, mà con người không hiểu biết hết được.
Ví dụ: Khoảnh khắc bình minh trên núi thật huyền diệu.
Nghĩa: Có tất cả những gì kì lạ, cao sâu, tác động đến tâm hồn, mà con người không hiểu biết hết được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm sao trên biển đẹp huyền diệu, khiến em đứng lặng nhìn.
  • Tiếng đàn vang lên huyền diệu, ai nghe cũng thấy yên lòng.
  • Khu rừng sớm mai trông huyền diệu như trong truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương mù phủ lên thung lũng, tạo nên vẻ huyền diệu khiến bọn mình chẳng dám nói to.
  • Bức tranh dùng gam màu lạnh, làm cả khung cảnh trở nên huyền diệu và khó nắm bắt.
  • Khi dàn hợp xướng cất giọng, không khí trong hội trường bỗng huyền diệu như thời gian chậm lại.
3
Người trưởng thành
  • Khoảnh khắc bình minh trên núi thật huyền diệu.
  • Có những bản nhạc chạm vào nỗi nhớ rất khẽ, để lại dư âm huyền diệu mà ta chẳng gọi tên được.
  • Trong ánh nến và mùi trà ấm, câu chuyện bỗng mang sắc thái huyền diệu, như mở ra một cửa ngách của tâm hồn.
  • Trước vẻ huyền diệu của thiên nhiên, ta tự thấy mình nhỏ bé và biết lắng nghe im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tất cả những gì kì lạ, cao sâu, tác động đến tâm hồn, mà con người không hiểu biết hết được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyền diệu Mang sắc thái trang trọng, gợi cảm giác kì bí, cao siêu, đẹp đẽ, thường dùng để miêu tả những điều vượt quá tầm hiểu biết thông thường, gây ấn tượng mạnh mẽ và tích cực. Ví dụ: Khoảnh khắc bình minh trên núi thật huyền diệu.
kì diệu Trung tính đến tích cực, diễn tả sự lạ lùng, phi thường, gây ngạc nhiên, thán phục. Ví dụ: Cảnh tượng hoàng hôn trên biển thật kì diệu.
thần diệu Trang trọng, tích cực, gợi sự linh thiêng, siêu phàm, thường liên quan đến yếu tố thần thánh, phép màu. Ví dụ: Phép thuật thần diệu của vị tiên.
bình thường Trung tính, diễn tả sự phổ biến, không có gì đặc biệt, trái ngược với sự phi thường, kì lạ. Ví dụ: Một ngày làm việc bình thường.
dễ hiểu Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, không phức tạp, dễ dàng nắm bắt, trái ngược với sự cao sâu, khó hiểu. Ví dụ: Bài giảng của thầy rất dễ hiểu.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, hiển nhiên, không che giấu, trái ngược với sự kì bí, khó nắm bắt. Ví dụ: Mọi chuyện đã trở nên rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất sâu sắc hoặc triết lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc mô tả những điều kỳ diệu, bí ẩn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo ra cảm giác kỳ ảo, lôi cuốn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác kỳ diệu, bí ẩn, thường mang lại sự tò mò hoặc ngạc nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự kỳ lạ, bí ẩn mà không thể giải thích rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác, rõ ràng như báo cáo khoa học.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần tạo cảm giác huyền bí, sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như 'kỳ diệu', 'thần bí' nhưng 'huyền diệu' nhấn mạnh vào sự bí ẩn và tác động sâu sắc đến tâm hồn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác huyền diệu", "khung cảnh huyền diệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), ví dụ: "rất huyền diệu".
kì diệu nhiệm màu thần diệu ảo diệu linh diệu kì ảo thần bí bí ẩn siêu nhiên phi thường