Kì ảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kì lạ, tựa như không có thật mà chỉ có trong tưởng tượng.
Ví dụ: Khung cảnh sáng sớm trên đỉnh núi kì ảo như trong mơ.
Nghĩa: Kì lạ, tựa như không có thật mà chỉ có trong tưởng tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, khu rừng hiện lên kì ảo với cây biết nói và suối phát sáng.
  • Đêm đó, bầu trời kì ảo như vẽ bằng màu nước lung linh.
  • Bức tranh kì ảo khiến em tưởng như bước vào thế giới cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm nhạc vang lên, sân khấu phủ sương mỏng tạo cảm giác kì ảo như lạc vào cõi mơ.
  • Cảnh thành phố lúc mưa đêm phản chiếu ánh đèn, đẹp một cách kì ảo khó tả.
  • Trong phim, những đốm sáng bay lơ lửng tạo nên không gian kì ảo mà vẫn đầy xúc cảm.
3
Người trưởng thành
  • Khung cảnh sáng sớm trên đỉnh núi kì ảo như trong mơ.
  • Có những giấc mơ kì ảo đến mức tỉnh dậy rồi vẫn thấy lòng ngập ánh sáng lạ.
  • Ánh trăng tràn qua khung cửa, đổ lên tường một lớp mờ ảo, kì ảo mà dịu yên.
  • Đọc xong truyện, tôi cứ bâng khuâng vì những chi tiết kì ảo đan vào những nỗi buồn rất người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kì lạ, tựa như không có thật mà chỉ có trong tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
có thật thực tế
Từ Cách sử dụng
kì ảo Trung tính, mang sắc thái ngạc nhiên, ngưỡng mộ trước vẻ đẹp siêu thực, huyền bí, hoặc sự việc lạ lùng như chỉ có trong tưởng tượng. Ví dụ: Khung cảnh sáng sớm trên đỉnh núi kì ảo như trong mơ.
huyền ảo Trung tính, mang sắc thái lãng mạn, đẹp đẽ, mơ hồ. Ví dụ: Cảnh vật huyền ảo dưới ánh trăng rằm.
mộng ảo Trung tính, gợi cảm giác mơ màng, không thực, như trong giấc mơ. Ví dụ: Vẻ đẹp mộng ảo của nàng tiên cá.
ảo diệu Trung tính, gợi sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ trước điều không thực, kì diệu. Ví dụ: Màn trình diễn ảo diệu của ảo thuật gia khiến khán giả trầm trồ.
có thật Trung tính, nhấn mạnh sự tồn tại thực tế, không phải tưởng tượng. Ví dụ: Câu chuyện này hoàn toàn có thật, không phải hư cấu.
thực tế Trung tính, nhấn mạnh tính khách quan, phù hợp với thực trạng, không hư cấu. Ví dụ: Anh ấy luôn nhìn nhận mọi việc một cách thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn học, nghệ thuật hoặc phê bình phim ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện ngắn, tiểu thuyết có yếu tố tưởng tượng hoặc siêu thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự huyền bí, không thực tế, thường gợi cảm giác mơ mộng hoặc siêu thực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả những điều không có thật, mang tính tưởng tượng cao.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và thực tế.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố huyền ảo hoặc siêu thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kì diệu"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi sự rõ ràng và thực tế.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác trong văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh tượng kì ảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá, vô cùng), ví dụ: "rất kì ảo".