Siêu thực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Theo chủ nghĩa siêu thực.
Ví dụ:
Tấm poster này siêu thực, nhìn là biết theo phong cách của chủ nghĩa ấy.
Nghĩa: Theo chủ nghĩa siêu thực.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này rất siêu thực, nhìn như mơ.
- Câu chuyện có những chi tiết siêu thực, con mèo biết nói.
- Bộ phim dùng màu sắc siêu thực, trời tím và cây biết nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung cảnh trong truyện mang vẻ siêu thực, mọi quy luật đời thường đều bị bẻ cong.
- Hiệu ứng ánh sáng khiến đoạn phim trở nên siêu thực, như mở cửa vào giấc mơ.
- Bức ảnh chỉnh màu theo phong cách siêu thực, khiến người xem vừa lạ vừa tò mò.
3
Người trưởng thành
- Tấm poster này siêu thực, nhìn là biết theo phong cách của chủ nghĩa ấy.
- Những hình ảnh chồng lớp và vật thể biến dạng tạo nên một không khí siêu thực, kéo người xem ra khỏi thói quen cảm nhận cũ.
- Nhân vật bước qua tường và trò chuyện với chiếc đồng hồ là một lựa chọn siêu thực có chủ ý của đạo diễn.
- Tác phẩm đẩy cảm xúc lên bằng liên tưởng bất ngờ, giữ giọng điệu siêu thực nhưng vẫn gọn ghẽ và chính xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo chủ nghĩa siêu thực.
Từ đồng nghĩa:
surreal
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| siêu thực | trung tính, học thuật/nghệ thuật, phạm vi mỹ thuật–văn chương Ví dụ: Tấm poster này siêu thực, nhìn là biết theo phong cách của chủ nghĩa ấy. |
| surreal | mượn tiếng Anh, học thuật/quốc tế; dùng trong phê bình nghệ thuật song ngữ Ví dụ: Bố cục có chất surreal rõ nét. |
| hiện thực | trung tính, học thuật; đối lập về khuynh hướng thẩm mỹ Ví dụ: Tác phẩm này không siêu thực mà nghiêng về hiện thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn học hoặc phê bình nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả phong cách hoặc tác phẩm theo trường phái siêu thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến nghệ thuật, văn học và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo, phi thực tế và đôi khi kỳ quái.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tác phẩm hoặc phong cách nghệ thuật có yếu tố phi thực tế, mơ mộng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả sự việc thực tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghệ thuật như "tác phẩm", "tranh", "phong cách".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phong cách nghệ thuật khác như "trừu tượng".
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả sự việc hoặc hiện tượng thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tranh siêu thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tranh, tác phẩm), động từ (là, trở nên), và phó từ (rất, khá).





