Hoang đường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có thật và không thể tin được do có nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại quá đáng.
Ví dụ:
Anh ta hứa làm giàu chỉ qua một đêm, nghe hoang đường.
Nghĩa: Không có thật và không thể tin được do có nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại quá đáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kể gặp rồng trong lớp, nghe thật hoang đường.
- Tin đồn chiếc bút biết nói là hoang đường.
- Câu chuyện về ngôi nhà biết bay nghe hoang đường quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khoe có áo tàng hình, nghe vừa vui vừa hoang đường.
- Lời quảng cáo uống là cao thêm ngay thật hoang đường.
- Tin nhắn bảo bài kiểm tra bị ma ám nghe hoang đường rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hứa làm giàu chỉ qua một đêm, nghe hoang đường.
- Những lời tự vẽ về một thiên đường không cần nỗ lực chỉ là hoang đường, dùng để ru ngủ người nhẹ dạ.
- Thuyết âm mưu họp hành bí mật điều khiển cả thế giới nghe vừa ly kỳ vừa hoang đường.
- Trong lúc mệt mỏi, ta dễ tin vào điều hoang đường hơn là đối diện sự thật giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có thật và không thể tin được do có nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại quá đáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang đường | Mức độ mạnh, sắc thái phủ định, trung tính–khẩu ngữ; thường dùng để bác bỏ, phủ nhận tính xác thực Ví dụ: Anh ta hứa làm giàu chỉ qua một đêm, nghe hoang đường. |
| hoang tưởng | Mạnh, y khoa/khẩu ngữ mượn nghĩa; sắc thái bệnh lý hoặc mê lầm cá nhân Ví dụ: Kế hoạch lợi nhuận 1000% trong một tuần nghe thật hoang tưởng. |
| nhảm nhí | Khẩu ngữ, nhẹ khinh miệt; chê vô lý, bịa đặt Ví dụ: Mấy con số dự báo đó nhảm nhí lắm. |
| hoang dại | Văn chương, phóng đại; nhấn mạnh tính vô căn cứ, ngông cuồng Ví dụ: Những lời đồn hoang dại ấy lan khắp làng. |
| viển vông | Trung tính–khẩu ngữ, nhẹ hơn; không thực tế, khó tin Ví dụ: Ý định mở thuộc địa trên sao Hỏa năm sau là quá viển vông. |
| có thật | Trung tính, khẳng định thực tế Ví dụ: Chuyện đó hoàn toàn có thật, có bằng chứng rõ ràng. |
| hợp lý | Trung tính, nhấn mạnh tính logic, đáng tin Ví dụ: Giả thuyết này nghe rất hợp lý và nhất quán. |
| đáng tin | Trung tính, đánh giá độ tin cậy Ví dụ: Nguồn tin này đáng tin, đã được kiểm chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những câu chuyện hoặc thông tin không đáng tin cậy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những tình tiết hoặc cốt truyện có tính chất kỳ ảo, không thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ hoặc phủ nhận tính chân thực của một sự việc.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thực tế hoặc phi lý của một câu chuyện.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự tưởng tượng hoặc phóng đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kỳ ảo nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực.
- Không nên dùng để miêu tả những sự việc có thể kiểm chứng được.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "câu chuyện hoang đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, quá), ví dụ: "rất hoang đường".





