Hoang dại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mang tính chất tự nhiên, không do con người nuôi trồng.
Ví dụ:
Bờ biển này vẫn hoang dại, chưa có hàng quán.
Nghĩa: Mang tính chất tự nhiên, không do con người nuôi trồng.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi hoa hoang dại mọc bên bờ mương.
- Chú chim hoang dại đậu trên cành tre.
- Trái dâu hoang dại chín đỏ trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cỏ hoang dại phủ kín lối mòn sau mưa dài ngày.
- Dòng suối chảy qua thung lũng còn giữ vẻ hoang dại, chưa có dấu chân người.
- Nhiều loài lan hoang dại bám trên đá, nở âm thầm giữa rừng ẩm.
3
Người trưởng thành
- Bờ biển này vẫn hoang dại, chưa có hàng quán.
- Trong ánh chiều, triền núi hoang dại như kéo người ta trở về với bản năng nguyên sơ.
- Mùi đất ẩm và lá mục nhắc tôi về khu vườn hoang dại thuở nhỏ, nơi chẳng bàn tay nào sắp đặt.
- Ngắm rừng hoang dại, ta hiểu vì sao tự nhiên cần khoảng lặng ngoài tầm can thiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang tính chất tự nhiên, không do con người nuôi trồng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang dại | trung tính, miêu tả sinh vật/thực vật tự sinh; dùng trong phổ thông Ví dụ: Bờ biển này vẫn hoang dại, chưa có hàng quán. |
| tự nhiên | trung tính, phổ thông; mức bao quát rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh mô tả nguồn gốc không nuôi trồng Ví dụ: Động vật tự nhiên trong rừng cần được bảo vệ. |
| dã sinh | trang trọng, khoa học; trực tiếp chỉ sinh vật sống ngoài tự nhiên Ví dụ: Thú dã sinh cần môi trường sống phù hợp. |
| hoang dã | trung tính, phổ thông; gần như đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh sinh vật ngoài kiểm soát con người Ví dụ: Thực vật hoang dã thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt. |
| thuần dưỡng | trang trọng, chuyên biệt; chỉ đã được con người thuần hoá/nuôi dưỡng Ví dụ: Cá thuần dưỡng dễ chăm hơn cá hoang dại. |
| nuôi trồng | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về nguồn gốc do con người gây nuôi/trồng Ví dụ: Rau nuôi trồng khác với cây hoang dại. |
| thuần hoá | trung tính, phổ thông; nhấn mạnh quá trình làm cho hoang dại thành quen người Ví dụ: Sói được thuần hoá thành chó qua thời gian dài. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cây cối, động vật không được con người chăm sóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về sinh thái, môi trường hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh tự nhiên, nguyên sơ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và bảo tồn thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, nguyên sơ, không bị tác động bởi con người.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tự nhiên, không bị can thiệp của con người.
- Tránh dùng khi mô tả những thứ đã qua bàn tay con người.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ thực vật, động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoang dã"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hoang dại" thường chỉ trạng thái tự nhiên, trong khi "hoang dã" có thể bao hàm cả sự dữ dội, không kiểm soát.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





