Thuần hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho thực vật đem từ nơi khác đến trở nên thích nghi với điều kiện khí hậu và đất đai ở nơi trồng mới.
Ví dụ:
Họ đang thuần hoá giống nho ngoại cho hợp khí hậu ven biển.
2.
động từ
Làm cho thú sống hoang dần dần trở thành thú nuôi.
Ví dụ:
Người nuôi thú cảnh phải thuần hoá con vật trước khi dạy các lệnh cơ bản.
Nghĩa 1: Làm cho thực vật đem từ nơi khác đến trở nên thích nghi với điều kiện khí hậu và đất đai ở nơi trồng mới.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú nông dân đang thuần hoá giống dâu tây để cây quen với đất vườn nhà.
- Thầy cô cho cây hoa từ xứ lạnh vào nhà kính để thuần hoá với khí hậu ở đây.
- Bạn Lan chăm tưới và che nắng, giúp thuần hoá cây mới mang về lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà vườn dùng lưới che và thay đổi tưới nước hằng ngày để thuần hoá giống cà chua nhập về vùng nóng.
- Nhà khoa học thử nhiều loại đất để thuần hoá loài hoa vốn chỉ sống ở cao nguyên.
- Sau vụ đầu còn yếu, nông dân tiếp tục thuần hoá giống lúa ngoại cho hợp đồng ruộng phù sa.
3
Người trưởng thành
- Họ đang thuần hoá giống nho ngoại cho hợp khí hậu ven biển.
- Việc thuần hoá cây nhập nội cần thời gian quan sát phản ứng của rễ và lá trước nắng, gió, độ ẩm.
- Nhóm nghiên cứu thiết kế chu kỳ tưới, bón và che bóng từng bước để thuần hoá giống chè từ vùng ôn đới.
- Khi thuần hoá thành công, cây bớt sốc sinh lý và ra hoa đúng mùa địa phương.
Nghĩa 2: Làm cho thú sống hoang dần dần trở thành thú nuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú huấn luyện viên đang thuần hoá chú chó hoang để nó quen ở cùng người.
- Bác kiểm lâm mang về thuần hoá một chú mèo rừng bị lạc mẹ.
- Cậu bé kiên nhẫn thuần hoá chú chim nhốt trong lồng, giúp nó bớt sợ người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trung tâm cứu hộ cố gắng thuần hoá đàn cầy để chúng không còn hoảng loạn khi gặp người.
- Bạn tớ học cách thuần hoá chim bồ câu bằng thức ăn và thói quen cho ăn đúng giờ.
- Phim tài liệu cho thấy quá trình thuần hoá sói thành chó mất nhiều thế hệ và rất nhiều quy tắc kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
- Người nuôi thú cảnh phải thuần hoá con vật trước khi dạy các lệnh cơ bản.
- Thuần hoá thú hoang không chỉ là kỹ năng, mà còn là sự thấu hiểu nỗi sợ hãi tích tụ trong chúng.
- Có khi, để thuần hoá một con mèo hoang, ta phải lùi lại, im lặng và cho nó quyền lựa chọn đến gần.
- Từ chuồng trại đến lịch cho ăn, mọi chi tiết đều góp phần biến bản năng hoang dã thành thói quen sống cùng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho thực vật đem từ nơi khác đến trở nên thích nghi với điều kiện khí hậu và đất đai ở nơi trồng mới.
Nghĩa 2: Làm cho thú sống hoang dần dần trở thành thú nuôi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần hoá | Diễn tả quá trình con người tác động để động vật hoang dã trở nên quen thuộc, phục tùng, mang tính nhân văn, thực tiễn. Ví dụ: Người nuôi thú cảnh phải thuần hoá con vật trước khi dạy các lệnh cơ bản. |
| thuần dưỡng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh huấn luyện động vật. Ví dụ: Người dân đã thuần dưỡng những con voi rừng để kéo gỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học và các nghiên cứu về môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình thích nghi của thực vật hoặc động vật với môi trường mới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuần dưỡng" khi nói về động vật.
- Khác biệt với "thích nghi" ở chỗ "thuần hoá" thường có sự can thiệp của con người.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuần hoá cây trồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây trồng, động vật), trạng từ (nhanh chóng, dễ dàng).






Danh sách bình luận