Uốn nắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắn lại cho thẳng (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh thợ tiện uốn nắn trục kim loại cho về chuẩn.
2.
động từ
Hướng dẫn sửa chữa lại cho đúng, cho tốt.
Ví dụ:
Sếp thẳng thắn uốn nắn quy trình làm việc còn rối.
Nghĩa 1: Nắn lại cho thẳng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ uốn nắn cây bút chì bị cong cho thẳng.
- Cô nhẹ nhàng uốn nắn cành hoa để nó đứng ngay ngắn.
- Bố uốn nắn sợi dây thép cho thành đường thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ khéo tay uốn nắn thanh nhôm cong, trả lại dáng thẳng như ban đầu.
- Anh sửa xe dùng kìm để uốn nắn vành xe bị lệch sau cú va chạm.
- Cô làm vườn uốn nắn thân cây non, hướng nó lớn lên thẳng tắp.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ tiện uốn nắn trục kim loại cho về chuẩn.
- Có những thứ chỉ cần chịu lực đúng chỗ là uốn nắn được ngay, như một thói quen xấu của đôi tay.
- Chạm đúng điểm yếu, thanh sắt chịu khuất phục trước mũi kìm và được uốn nắn thẳng băng.
- Thứ cong queo vì thời gian, khi qua bàn tay người thợ, vẫn có thể được uốn nắn để trở lại hình hài giản dị ban đầu.
Nghĩa 2: Hướng dẫn sửa chữa lại cho đúng, cho tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo uốn nắn nét chữ cho em viết đúng.
- Mẹ uốn nắn thói quen chào hỏi của con mỗi sáng.
- Huấn luyện viên uốn nắn tư thế chạy để chúng em không bị đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy kiên nhẫn uốn nắn cách lập luận, để bài văn của tụi mình mạch lạc hơn.
- Chị cả thường uốn nắn em trai khi em nói năng cộc lốc với người lớn.
- Cô chủ nhiệm uốn nắn thói quen đi học muộn bằng những nhắc nhở dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Sếp thẳng thắn uốn nắn quy trình làm việc còn rối.
- Lời phê bình đúng lúc có thể uốn nắn lệch lạc trước khi chúng thành thói quen xấu.
- Tình thương không phải chiều chuộng; đó là kiên trì uốn nắn để người trẻ tìm đúng lối đi.
- Đôi khi đời cho ta những cú hích đau, như cách uốn nắn bước chân khỏi quỹ đạo sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắn lại cho thẳng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
chỉnh nắn thẳng
Từ trái nghĩa:
bẻ cong làm cong
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uốn nắn | trung tính; mức độ nhẹ–vừa; vật lý/ẩn dụ khái quát Ví dụ: Anh thợ tiện uốn nắn trục kim loại cho về chuẩn. |
| chỉnh | trung tính; mức độ nhẹ; thông dụng Ví dụ: Chỉnh thanh sắt bị lệch cho thẳng ra. |
| nắn thẳng | trung tính; mức độ trực chỉ; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Nắn thẳng dây thép bị cong. |
| bẻ cong | trung tính; mức độ trực chỉ; thông dụng Ví dụ: Đừng bẻ cong thanh nhôm nữa. |
| làm cong | trung tính; mức độ nhẹ; thông dụng Ví dụ: Nhiệt độ cao có thể làm cong tấm nhựa. |
Nghĩa 2: Hướng dẫn sửa chữa lại cho đúng, cho tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uốn nắn | trung tính; giáo huấn/sửa sai; mức độ vừa; ngữ vực giáo dục–đời sống Ví dụ: Sếp thẳng thắn uốn nắn quy trình làm việc còn rối. |
| chấn chỉnh | trang trọng; mức độ vừa; văn bản quản lý Ví dụ: Cần chấn chỉnh tác phong làm việc của đội ngũ. |
| sửa dạy | trang trọng–cổ điển; mức độ vừa; văn chương/giáo dục Ví dụ: Thầy tận tình sửa dạy học trò hư. |
| giáo dục | trung tính; mức độ rộng nhưng vẫn phù hợp khi nói sửa sai cá nhân/nhóm Ví dụ: Phải giáo dục lại ý thức kỷ luật. |
| dung túng | trung tính–phê phán; bỏ qua sai phạm; mức độ vừa Ví dụ: Không thể dung túng thói vô kỷ luật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa hành vi hoặc thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc cải thiện hoặc điều chỉnh một quy trình, chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo để chỉ việc hướng dẫn, điều chỉnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc hoặc trách nhiệm trong việc cải thiện.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc cải thiện hoặc điều chỉnh một cách tích cực.
- Tránh dùng khi không có ý định sửa chữa hoặc cải thiện.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi, thái độ hoặc quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sửa chữa" nhưng "uốn nắn" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là can thiệp quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần uốn nắn", "đang uốn nắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("uốn nắn học sinh"), phó từ ("cần uốn nắn"), và trạng từ ("uốn nắn lại").





