Thuần phục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu hoặc làm cho phải chịu nghe theo, tuân theo sự điều khiển.
Ví dụ: Con voi đã thuần phục, bước theo người quản tượng.
Nghĩa: Chịu hoặc làm cho phải chịu nghe theo, tuân theo sự điều khiển.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú chó đã thuần phục, nghe lệnh ngồi im.
  • Con ngựa thuần phục nên kéo xe rất ngoan.
  • Bạn Lan dạy mèo vài hôm là nó thuần phục, biết vào khay cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau thời gian kiên nhẫn, con diều hâu cũng dần thuần phục bàn tay người nuôi.
  • Cậu bạn học cách thuần phục cảm xúc nóng nảy để không nói lời bộc phát.
  • Nhờ luyện tập đều, cây đàn như được thuần phục, lên tiếng mượt mà theo ý người chơi.
3
Người trưởng thành
  • Con voi đã thuần phục, bước theo người quản tượng.
  • Có người dành cả đời để thuần phục chính bản ngã, rồi mới nhẹ nhàng bước qua giông gió.
  • Khi kỷ luật được thuần phục, thời gian bỗng nở ra thêm khoảng yên tĩnh cho công việc.
  • Trong tình yêu chín chắn, không ai muốn thuần phục ai, chỉ mong học cách lắng nghe và tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu hoặc làm cho phải chịu nghe theo, tuân theo sự điều khiển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuần phục trung tính, mức độ mạnh vừa, thường dùng trong bối cảnh người/vật bị rèn luyện đến ngoan ngoãn Ví dụ: Con voi đã thuần phục, bước theo người quản tượng.
khuất phục mạnh, sắc thái thắng bại, hơi trang trọng Ví dụ: Sau nhiều lần thương thuyết, phe đối lập đã bị khuất phục.
phục tùng trung tính–trang trọng, nhấn vào sự tuân lệnh có hệ thống Ví dụ: Nhân viên phải phục tùng quy chế của công ty.
ngoan phục văn chương, sắc thái mềm, nhấn sự ngoan ngoãn chịu theo Ví dụ: Lũ ngựa non dần ngoan phục dưới tay người quản tượng.
chống đối trung tính, mức độ mạnh vừa, thể hiện phản kháng công khai Ví dụ: Tập thể lên tiếng chống đối quyết định đó.
nổi loạn mạnh, sắc thái bạo động/ly khai Ví dụ: Một số nhóm đã nổi loạn chống lại chính quyền.
bất phục trang trọng, sắc thái phủ nhận sự chịu theo Ví dụ: Anh ta tỏ rõ thái độ bất phục mệnh lệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự tuân theo hoặc chấp nhận quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự khuất phục hoặc chấp nhận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản về tâm lý học, xã hội học hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chấp nhận, tuân theo một cách không cưỡng lại.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chấp nhận quyền lực hoặc sự điều khiển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khuất phục" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuất phục"; "thuần phục" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự tự nguyện hoặc tự chủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thuần phục", "bị thuần phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...