Nguyên thuỷ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của loài người, cho đến trước khi bước vào xã hội có giai cấp và có nhà nước.
Ví dụ:
Xã hội nguyên thuỷ chưa có giai cấp và nhà nước.
2.
tính từ
Có đầu tiên, thuộc giai đoạn đầu tiên.
Ví dụ:
Ý tưởng nguyên thuỷ khác xa sản phẩm cuối cùng.
Nghĩa 1: Thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của loài người, cho đến trước khi bước vào xã hội có giai cấp và có nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Các hang đá là nơi ở nguyên thuỷ của con người.
- Họ dùng đá để nhóm lửa, đó là cách sống nguyên thuỷ.
- Hình vẽ trên vách là dấu vết của đời sống nguyên thuỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những công cụ bằng đá cho thấy kỹ thuật lao động nguyên thuỷ của loài người.
- Các bộ lạc nguyên thuỷ săn bắt, hái lượm để duy trì cuộc sống.
- Hang động và bếp lửa phản chiếu nếp sống nguyên thuỷ trước khi có nhà nước.
3
Người trưởng thành
- Xã hội nguyên thuỷ chưa có giai cấp và nhà nước.
- Trong ánh lửa bập bùng, ta hình dung nhịp sống nguyên thuỷ của tổ tiên, giản dị mà khắc nghiệt.
- Di chỉ ven sông mở ra bức tranh nguyên thuỷ: đá lửa, mũi nhọn, dấu tro.
- Những nghi thức săn bắn nguyên thuỷ còn lưu lại trong ký ức văn hoá nhiều tộc người.
Nghĩa 2: Có đầu tiên, thuộc giai đoạn đầu tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt giống là nguồn sống nguyên thuỷ của cây lúa.
- Bản vẽ này là ý tưởng nguyên thuỷ của bạn Nam.
- Dòng suối trên núi là nơi nước nguyên thuỷ chảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết kế nguyên thuỷ của robot khá đơn giản, rồi mới cải tiến dần.
- Âm điệu nguyên thuỷ của bài hát giữ lại cảm xúc mộc mạc ban đầu.
- Tri thức nguyên thuỷ của đề tài giúp nhóm định hướng nghiên cứu.
3
Người trưởng thành
- Ý tưởng nguyên thuỷ khác xa sản phẩm cuối cùng.
- Ta nên quay lại nhu cầu nguyên thuỷ để biết mình thật sự cần gì.
- Mùi đất sau mưa gợi nhớ một cảm thức nguyên thuỷ, thuần khiết và gần gũi.
- Cấu trúc nguyên thuỷ của dự án cần rõ ràng trước khi thêm chi tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc khảo cổ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí cổ xưa hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như nhân chủng học, khảo cổ học, và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ xưa, nguyên bản, và chưa bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hiện đại.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các giai đoạn lịch sử hoặc các khía cạnh chưa phát triển của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi miêu tả những thứ đã phát triển hoàn thiện.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn đối tượng miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cổ xưa khác như "cổ đại" hay "nguyên sơ".
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả những thứ đã qua giai đoạn phát triển ban đầu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc đối tượng đang được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nguyên thuỷ", "không nguyên thuỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không), và các từ chỉ thời gian (từ, đến).





