Xa xưa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về một thời đã qua rất lâu.
Ví dụ: Ngôi mộ đá thuộc một nền văn hóa xa xưa.
Nghĩa: Thuộc về một thời đã qua rất lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi đền này kể chuyện của thời xa xưa.
  • Ông nội nói về những ngày xa xưa của làng mình.
  • Bức tranh vẽ cảnh hội hè xa xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trang sử xa xưa, tên gọi ấy đã được nhắc đến.
  • Bài dân ca vang lên, đưa người nghe về một mùa vụ xa xưa.
  • Những phong tục xa xưa ấy nay chỉ còn trong ký ức người già.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi mộ đá thuộc một nền văn hóa xa xưa.
  • Tiếng trống đồng vọng lại như lời chào từ thời xa xưa.
  • Giữa phố thị, chiếc cổng gạch rêu phong mở ra một miền đời xa xưa.
  • Chúng tôi ngồi bên bếp lửa, nhặt từng mẩu chuyện xa xưa mà ông bà còn nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về một thời đã qua rất lâu.
Từ đồng nghĩa:
cổ xưa thời xưa ngày xưa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xa xưa mức độ mạnh, trung tính–văn chương; mô tả thời gian rất xa trong quá khứ Ví dụ: Ngôi mộ đá thuộc một nền văn hóa xa xưa.
cổ xưa mạnh, trang trọng–văn chương; nhấn vào vẻ rất xưa Ví dụ: Truyền thuyết cổ xưa của dân tộc.
thời xưa trung tính, phổ thông; chỉ chung thời xa trước Ví dụ: Phong tục thời xưa vẫn còn lưu lại.
ngày xưa nhẹ, khẩu ngữ–kể chuyện; sắc thái hoài niệm Ví dụ: Ngày xưa ông bà kể chuyện rồng tiên.
hiện đại trung tính, trang trọng; đối lập về thời đại hiện thời Ví dụ: Kiến trúc hiện đại khác hẳn di tích xa xưa.
đương đại trang trọng, học thuật; nhấn mạnh tính cùng thời hiện nay Ví dụ: Nghệ thuật đương đại đối thoại với huyền tích xa xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể chuyện hoặc nhắc đến những điều đã xảy ra từ rất lâu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "cổ đại" hoặc "thời kỳ trước".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí hoài cổ, gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác hoài niệm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lâu đời, cổ kính của một sự việc hay hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác về thời gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "cổ xưa" hay "ngày xưa".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa xưa", "quá xa xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ thời gian như "thời đại", "kỷ nguyên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...