Cổ truyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa.
Ví dụ: Đây là bài thuốc cổ truyền được lưu trong gia phả.
Nghĩa: Từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Món bánh này là món ăn cổ truyền của làng em.
  • Ông kể chuyện cổ truyền trong đêm Trung thu.
  • Nhà em treo bức tranh cổ truyền ngày Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ hội cổ truyền của làng thu hút nhiều bạn trẻ về xem.
  • Chiếc áo dài cổ truyền khiến sân khấu thêm trang trọng.
  • Gia đình tôi vẫn giữ nếp sinh hoạt cổ truyền vào những ngày giỗ chạp.
3
Người trưởng thành
  • Đây là bài thuốc cổ truyền được lưu trong gia phả.
  • Giữa phố xá hiện đại, mùi nhang trầm cổ truyền vẫn gợi cảm giác đoàn tụ.
  • Cách làm gốm cổ truyền không chỉ là kỹ thuật, mà còn là ký ức của bàn tay.
  • Giữ nghi thức cổ truyền là giữ nhịp cho ký ức chung của một cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cổ truyền Trung tính – trang trọng nhẹ; sắc thái truyền thống, lâu đời; dùng trong văn viết và nói nghiêm túc Ví dụ: Đây là bài thuốc cổ truyền được lưu trong gia phả.
truyền thống Trung tính; phổ biến, dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Lễ hội cổ truyền/truyền thống của làng.
cổ xưa Hơi văn chương; nhấn mạnh nét lâu đời Ví dụ: Nghi lễ cổ truyền/cổ xưa còn được giữ gìn.
xưa cũ Khẩu ngữ nhẹ; gợi cảm giác cũ kỹ Ví dụ: Phong tục cổ truyền/xưa cũ vẫn còn.
hiện đại Trung tính; đối lập rõ với yếu tố truyền thống Ví dụ: Phương pháp cổ truyền ↔ phương pháp hiện đại.
tân thời Khẩu ngữ – sắc thái mới mẻ, cập nhật Ví dụ: Trang phục cổ truyền ↔ trang phục tân thời.
tân tiến Trang trọng; nhấn mạnh tính tiến bộ Ví dụ: Kỹ thuật cổ truyền ↔ kỹ thuật tân tiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phong tục, tập quán, hoặc sản phẩm có từ lâu đời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi mô tả các giá trị văn hóa, lịch sử trong các bài viết nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa dân tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trân trọng đối với giá trị truyền thống.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lâu đời và giá trị văn hóa của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về những thứ mới mẻ.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ phong tục, tập quán, hoặc sản phẩm văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền thống", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Cổ truyền" nhấn mạnh vào yếu tố thời gian lâu đời hơn so với "truyền thống".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ văn hóa, lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phong tục cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".