Lâu đời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trải qua nhiều đời.
Ví dụ:
Cửa tiệm này lâu đời.
Nghĩa: Trải qua nhiều đời.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa này rất lâu đời.
- Làng tôi có cây đa lâu đời.
- Món nước mắm nhà bà ngoại làm đã lâu đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi trường ấy lâu đời, tre phủ kín sân gạch.
- Lễ hội làng lâu đời, năm nào cũng vang tiếng trống.
- Gia phả nhà bạn An ghi rõ một dòng họ lâu đời ở vùng này.
3
Người trưởng thành
- Cửa tiệm này lâu đời.
- Một quán cà phê lâu đời giữ được hương vị vì biết nâng niu thói quen của khách.
- Phong tục cúng rước lâu đời vừa ràng buộc vừa vỗ về ký ức cộng đồng.
- Giữa phố xá đổi thay, một xưởng mộc lâu đời đứng đó như chiếc neo của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng có lịch sử lâu dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính bền vững, truyền thống của một tổ chức, phong tục hay công trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng cho bối cảnh hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ đối với những giá trị truyền thống.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài và giá trị của một đối tượng.
- Tránh dùng cho những sự vật, hiện tượng mới xuất hiện hoặc không có bề dày lịch sử.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có tính chất lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "cổ xưa" hay "xưa cũ"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng cho những đối tượng không có giá trị lịch sử hoặc không được công nhận rộng rãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lâu đời", "khá lâu đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng (như "truyền thống", "phong tục") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").





